Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 241
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1045ꪵꪀ꪿ꪉkéng—Động từ
:
#1043ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀkéng kékkhệ nệTính từ
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪘꪰꪀ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀ: ôm nặng đi khệ nệ
#1042ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪁꪷꪉkéng kỡngquang đãngTính từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪁꪷꪉ: bản làng quang đãng
#1991ꪵꪀ꪿ꪫkéođèoDanh từ
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪀ꪿ꪫ: lên đèo
#1992ꪵꪀ꪿ꪫkéokéoviệc xấuĐộng từ
ꪵꪀ꪿ꪫ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪔꪷ꪿ ꪵꪋꪙ: kéo nhau đi đánh bạc
#2002ꪵꪀꪚképtrấuDanh từ
ꪹꪚꪱ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪀꪚ: nhẹ như trấu; nhẹ như bấc
#2003ꪵꪀꪚképdămDanh từ
ꪵꪀꪚ ꪼꪣ꫁: dăm gỗ; dăm tre
#2004ꪵꪀꪚképkípDanh từ
ꪵꪀꪚ ꪣꪲ꫁ꪙ: kép mìn
#2005ꪵꪀꪚ ꪵꪋꪙkép chẽncon cái xóc đĩaDanh từ
:
#2012ꪹꪁꪸ꪿kê—Động từ
:
#2023ꪹꪁꪸ꪿ꪉkêngcăngTính từ
ꪘꪰꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ: căng da
#2024ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kanglềnh kềnh, kềnh càngTính từ
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ: bàn ghế để lềnh kềnh
#2025ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kang—Tính từ
:
#2853ꪀꪸkìadơiChưa xác định—
#2854ꪀꪸ ꪚꪲ꫁kìa bỉdơi nhắtChưa xác định—
#2855ꪀꪸ ꪢꪱꪀkìa mákdơi quạChưa xác định—
#2893ꪀꪲꪙkìnăn, xơiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm; xơi cơm
#2894ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪎꪱꪣ ꪹꪀꪷꪙ ꪁꪲ꪿ ꪶꪩ꪿ ꪀꪲꪙ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪭꪱ: ba cân ki lô ăn năm cân ta
#2895ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪑ꫁ꪮꪣ: vải ăn thuốc nhuộm
#2896ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣ: ăn của đút lót