Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3675 | ꪈꪾ꪿ ꪶꪈ꪿ꪀ | ngắm ngốc | hòng, tưởng bở | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪈꪾ꪿ ꪶꪈ꪿ꪀ!: đừng hòng!; đừng tưởng bở! |
| #69 | ꪀ꫁ꪱꪉ | kảng | hóc, mắc | Động từ | ꪢꪱ ꪀ꫁ꪱꪉ ꪒꪴꪀ: chó hóc xương |
| #1023 | ꪀ꫁ꪱꪉ | kảng | hóc, mắc | Danh từ | ꪀ꫁ꪱꪉ ꪒꪴꪀ ꪜꪱ: hóc xương cá |
| #6429 | ꪶꪒꪉ | đồng | hói | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪶꪒ꪿ꪉ: đầu hói |
| #619 | ꪚꪷ | bò | hóng | Động từ | ꪚꪷ ꪶꪩꪣ: hóng gió |
| #11319 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ | dú dền | hóng mát | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ: ngồi hóng mát |
| #1572 | ꪶꪀꪙ | kồn | hóp | Danh từ | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪶꪀꪙ: má hóp |
| #1735 | ꪀꪴ꫁ꪥ | kủi | hótvượn | Động từ | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪙꪲ ꪀꪴ꫁ꪥ: vượn hót |
| #13491 | ꪬꪺꪚ | huốp | hót, hốt, vơdùng tay | Chưa xác định | ꪬꪺꪚ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: hót rác |
| #13646 | ꪹꪜ꪿ꪱ ꪬꪴ | páu hù | hô hấp nhân tạo | Chưa xác định | — |
| #8623 | ꪹꪜꪱ꪿ ꪬꪴ | páu hù | hô hấp nhân tạo | Chưa xác định | — |
| #2081 | ꪅꪱꪀ ꪅꪱꪀ | khạk khạk | hô hố | Tính từ | ꪬꪺ ꪅꪱꪀ ꪅꪱꪀ: cười hô hố |
| #2466 | ꪄꪲꪫ | khìu | hôi | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪘꪴ ꪋꪴ: mùi hôi chuột chù |
| #151 | ꪮꪱꪥ | ài | hôi | Danh từ | ꪮꪱꪥ ꪘꪴ ꪋꪴ: hôi chuột chù |
| #7337 | ꪶꪕꪥ | tỗi | hôi | Chưa xác định | ꪶꪕꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ: hôi của |
| #159 | ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ | ài nhường | hôi hám | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ: quần áo hôi hám |
| #6056 | ꪹꪐꪉ | nhường | hôi hám | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ: mùi hôi hám |
| #2435 | ꪄꪲ꫁ ꪹꪔꪱ꪿ | khỉ táu | hôi nách | d. t. | — |
| #815 | ꪚꪴꪒ ꪁꪱꪫ | bút kão | hôi tanh | Tính từ | : |
| #10866 | ꪣꪳ꫁ | mự | hôm | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: mới về hôm qua |