Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8288 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪱ | nọng nạ | em vợ | Chưa xác định | — |
| #8290 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ | nọng pi | anh emruột hay họ | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪮꪮꪀ: anh em ruột |
| #8286 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪴꪙ | nọng lả nọng lũn | em út | Chưa xác định | * ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪴꪙ: em út em ít |
| #8287 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪺ | nọng lũa | thímanh chồng gọi vợ em trai | Chưa xác định | — |
| #8284 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱ | nọng à | em gái chồng | Chưa xác định | — |
| #8285 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱꪫ | nọng ào | em trai chồng | Chưa xác định | — |
| #8225 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | nhỏ, bé, mọn | Chưa xác định | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà nhỏ |
| #8226 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | concon non | Chưa xác định | ꪵꪣꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ: mèo con |
| #8227 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | ít, tí | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: còn một ít; còn một tí |
| #8228 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | xép | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ: gác xép |
| #8229 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | ít ra, ít nhất | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: ít ra cũng một tháng |
| #8231 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊ꫁ꪮꪥ | nọi chỏi | bé tí, nhỏ bé, nhỏ tí, nhỏ xíu, tí tẹo | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊ꫁ꪮꪥ: người bé tí |
| #8236 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ | nọi pák | ít nói | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪻꪊ ꪒꪲ: ít nói nhưng mà tốt bụng |
| #8233 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ | nọi mĩ | ít có, hiếm có | Chưa xác định | — |
| #8235 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪯꪮꪥ | nọi õi | ít ỏi, nhỏ nhoi | Chưa xác định | — |
| #8232 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪭꪉ | nọi hẽng | — | Chưa xác định | — |
| #8234 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪷꪒ | nọi nhớt | ít nhất, chí ít | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪷꪒ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: ít nhất một tháng mới xong |
| #8230 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊ | nọi chàư | sờn lòng, nản chí | Chưa xác định | ꪥꪱꪀ ꪋꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊ: khó khăn không sờn lòng |
| #7934 | ꪙ꫁ꪱ | nạ | — | Chưa xác định | — |
| #7935 | ꪙ꫁ꪱ | nạ | cậu | Chưa xác định | — |