Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1926 | ꪵꪀ꪿ ꪀ꫁ꪱ | ké kả | — | Tính từ | : |
| #1927 | ꪵꪀ꪿ ꪵꪁꪉ | ké kẽng | bé hạt tiêu | Tính từ | : |
| #1930 | ꪵꪀ꪿ ꪩ꫁ꪱꪫ | ké lạo | già lãovh | Tính từ | : |
| #1931 | ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ | ké ngãn | ngang tàng | Tính từ | ꪠꪴ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: kẻ ngang tàng hay quấy rối |
| #1938 | ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ | ké ngãn | — | Tính từ | : |
| #1939 | ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ | ké sốp | già mồm | Tính từ | ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪼꪒ꫁: già mồm hay cãi |
| #1932 | ꪵꪀ꪿ ꪹꪖꪱ꫁ | ké thảu | Ông lão, ông già | đ. | : |
| #1933 | ꪵꪀ꪿ ꪔ꫁ꪺꪥ | ké tuổi | lớn tuổi | Tính từ | : |
| #903 | ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ | kéc kéc | kẹc kẹc | Danh từ | ꪩꪲꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ: khỉ kêu kẹc kẹc |
| #1965 | ꪵꪀ꪿ꪀ | kék | — | Động từ | : |
| #1966 | ꪵꪀ꪿ꪣ | kém | kém | Tính từ | ꪵꪮꪚ ꪵꪀ꪿ꪣ: học kém |
| #1967 | ꪵꪀ꪿ꪣ ꪹꪜꪉ | kém pường | tốn kém | Tính từ | ꪵꪀ꪿ꪣ ꪹꪜꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ: tốn kém tiền nong |
| #1978 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | hạt, hột | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: hạt mít; hột mít |
| #1979 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | viên | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: viên thuốc |
| #1980 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | con | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ: con mắt |
| #1981 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | hòn | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪬꪾ: hòn dài |
| #1982 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | lõi | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁: lõi cây |
| #1983 | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ | kén kẻo | — | Danh từ | : |
| #1040 | ꪵꪀ꪿ꪉ | kéng | quang | Tính từ | ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: quang nhà |
| #1041 | ꪵꪀ꪿ꪉ | kéng | và | Phó từ / Khác | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: làm việc và học tập |