Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #252 | ꪮꪱꪒ | át | hình nộm bằng giẻ đuổi thú rừng, ma quỷ ở nương | Danh từ | : |
| #13430 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ | hún kỗn | hình nộm, hình rơm, hình người | Chưa xác định | — |
| #13433 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪼꪒ | hún đày | hình thang | Chưa xác định | — |
| #13434 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪹꪀ꫁ꪣ | hún kén kưởm | hình thoi | Chưa xác định | — |
| #13432 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪁꪺꪉ ꪶꪣꪙ | hún kuỗng mỗn | hình tròn | Chưa xác định | — |
| #11444 | ꪩꪱꪥ ꪄꪾ꫁ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ | lãi khẳm khoáng | hình vằn da hổ | Chưa xác định | — |
| #13425 | ꪬꪴ꪿ꪙ | hún | hình, tranh | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ: hình ảnh; tranh ảnh |
| #7091 | ꪔꪲꪚ | típ | híp | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪔꪱ ꪔꪲꪚ: béo quá mắt híp |
| #5756 | ꪎꪳꪚ | sứp | hít | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ: hít khí trời |
| #12900 | ꪵꪭ꪿ | he | hòtrâu | Chưa xác định | ꪵꪭ꪿ ꪁꪫꪱꪥ: hò trâu |
| #2326 | ꪵꪄꪀ | khék | hò, hè | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪜꪉ ꪕꪱꪉ: hò nhau đi sửa đường |
| #13082 | ꪭꪫꪱ | hõa | hòa | Chưa xác định | ꪭꪫꪱ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪕꪾꪚ: hòa hay chiến |
| #4053 | ꪼꪊ | chày | hòa | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪼꪊ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁: thuốc hòa với nước |
| #10460 | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ | men põ | hòa hợp | Chưa xác định | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ: vợ chồng hòa hợp |
| #1743 | ꪀꪴ꪿ꪣ ꪵꪚꪣ | kúm bèm | hòm rương | Danh từ | : |
| #3007 | ꪀ꫁ꪫꪱ ꪭꪮꪣ | kỏa hõm | hòm siểng | Chưa xác định | ꪀ꫁ꪫꪱ ꪭꪮꪣ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: hòm siểng đầy nhà |
| #13153 | ꪭꪮꪣ | hõm | hòm, hộp, bao | Chưa xác định | ꪭꪮꪣ ꪼꪣ꫁: hòm gỗ |
| #1981 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | hòn | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪬꪾ: hòn dài |
| #7187 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | hòn | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: hòn đá |
| #4556 | ꪊꪺꪚ | chuốp | hòng | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪺꪚ: đừng hòng |