Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1020 | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪉ | káng kíng | chông chà, cành giong | Danh từ | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: thả chông chà xuống ao |
| #1013 | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀ꫁ꪱ | káng kả | chẫu chàng, chẫu chuộc | Danh từ | : |
| #1019 | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪬꪴꪀ | káng húk | mắc sợi vào khung cửi | Danh từ | : |
| #959 | ꪀ꪿ꪱꪙ | vạch | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vạch vôi | |
| #961 | ꪀ꪿ꪱꪙ | vằn | Danh từ | ꪢꪱ ꪬꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪙ: chó đuôi vằn | |
| #930 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | bắc | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu |
| #931 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | gác, đặt | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪻꪎ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ: gác chân lên ghế |
| #932 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | kề, sát | Động từ | ꪚ꪿ꪱ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ: vai kề vai; vai sát vai |
| #933 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | sao chép | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: sao chép truyện cổ tích |
| #934 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | truyền nghề | Động từ | : |
| #40 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | bắc | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu |
| #41 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | gác, đặt | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪱ: gác chân gác đùi |
| #42 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | kề, sát | Tính từ | ꪚ꪿ꪱ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ: vai kề vai |
| #43 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | sao chép | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: sao chép truyện cổ tích |
| #44 | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ | kái chiê̄n | lưu truyền | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪨꪰꪉ: lưu truyền đến đời sau |
| #935 | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ | kái chiễn | lưu truyền | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪨꪰꪉ: lưu truyền đến đời sau |
| #936 | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪀꪷꪥ | kái kời | trùng điệp | Tính từ | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪀꪷꪥ: núi rừng trùng điệp |
| #1057 | ꪀ꪿ꪱꪫ | káo | thưa, trình, kính | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪀꪫꪱꪙ: thưa trình đến quan |
| #1059 | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪢꪱꪥ | káo mài | xe duyên, ăn hỏi | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪢꪱꪥ ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣ: xe duyên đôi lứa |
| #1058 | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉ | káo ảng | khoe khoang | Động từ | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉ: giàu có khoe khoang |