Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #534 | ꪹꪚꪸ꫁ꪣ | bểm | lõm | Tính từ | ꪒꪲꪙ ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪶꪩꪉ: đất lõm xuống |
| #536 | ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪹꪛꪸꪭ꫁ | bểm bhệ | bẹp gí | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪹꪛꪸꪭ꫁: quả bóng bẹp gí |
| #535 | ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪹꪚꪸꪀ | bểm bếk | bẹp dúm, móp méo | Tính từ | ꪻꪚ ꪀꪴꪚ ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪹꪚꪸꪀ: chiếc nón bẹp dúm |
| #537 | ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪹꪣꪸꪑ꫁ | bểm mnhệ | —ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪹꪛꪸꪭ꫁ | Tính từ | : |
| #531 | ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ | bệc bệc | oành oạch | Tính từ | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ: ngã oành oạch |
| #532 | ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ | bệc bệc | sướt mướt | Tính từ | ꪼꪬ꫁ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ: khóc sướt mướt |
| #543 | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ | bệng | bệnh | Danh từ | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪱ: bệnh đau mắt |
| #544 | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ | bệng bệng | ra rảnói | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: nói ra rả |
| #545 | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫ | bệng nạo | bệnh tật | Danh từ | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫ: phòng ngừa bệnh tật |
| #551 | ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ | bệt bệt | lệt xệt | Tính từ | ꪶꪡꪒ ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ: sôi lệt xệt |
| #552 | ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ | bệt bệt | ồ ề | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ: giọng nói ồ ề |
| #3543 | ꪹꪛꪸ꫁ꪫ | bệu | kỗn ỡi uồn uốk: người béo bệu | Chưa xác định | — |
| #563 | ꪚꪲ꫁ | bỉ | chuồn chuồn | Danh từ | : |
| #565 | ꪚꪲ꫁ ꪣ꫁ꪮꪙ | bỉ mọn | con ngài | Danh từ | : |
| #564 | ꪚꪲ꫁ ꪒꪮꪙ | bỉ đòn | —MC | Danh từ | : |
| #568 | ꪚꪸ꫁ | bỉa | lạng | Danh từ | ꪬ꫁ꪱ ꪚꪸ꫁ ꪹꪐ꪿: năm lạng thịt |
| #645 | ꪛꪮꪀ | bọk | khoằm, hin | Tính từ | ꪒꪰꪉ ꪚꪮꪀ: mũi khoằm; mũi hin |
| #628 | ꪚꪷ꫁ | bỏ | kể côngsinh hoạt | Động từ | ꪚꪷ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: kể công với anh em |
| #629 | ꪚꪷ꫁ ꪼꪄ꫁ | bỏ khảy | bới móc | Động từ | ꪎꪮꪉ ꫛ ꪚꪷ꫁ ꪼꪄ꫁ ꪀꪽ: hai người bới móc nhau |
| #630 | ꪚꪷ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ | bỏ véng | ruồng bỏvh | Động từ | ꪚꪷ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꫛ ꪹꪎꪉ: ruồng bỏ người thương |