Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 24
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2125ꪄꪱꪫkhào—Tính từ
:
#2127ꪄꪱꪫ ꪋ꫁ꪮꪥkhào chọi—vhTính từ
:
#2129ꪄꪱꪫ ꪨ꫁ꪺkhào lủa—Tính từ
:
#2132ꪄꪱꪫ ꪹꪠꪀkhào fướk—Tính từ
:
#2144ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚkhạp khạp—Tính từ
:
#2151ꪄꪱꪒ ꪻꪊkhát chàư—Động từ
:
#420ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸbáu hễ—Danh từ
:
#433ꪹꪚ꪿ꪱ ꪜꪸ꪿ꪫbáu piếu—.ctxđ
:
#436ꪹꪚ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙbáu sịn—p.
:
#438ꪹꪚ꫁ꪱbảu—Danh từ
:
#439ꪹꪚ꫁ꪱbảu—Danh từ
:
#450ꪼꪚbày—MLĐộng từ
:
#453ꪼꪚ꫁ ꪛꪱꪙbảy bãn—Động từ
:
#459ꪼꪛbãy—Động từ
:
#472ꪚꪰꪀ ꪫꪾ꫁bắc ꪫꪾ꫁—Danh từ
:
#481ꪚ꫁ꪽ ꪵꪀꪫbẳn kèo—Danh từ
:
#496ꪛꪰꪉ ꪵꪎbẵng sè—Động từ
:
#521ꪵꪚ꫁ꪙbẻn—ꪜꪲ꫁ꪙ2Động từ
:
#537ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪹꪣꪸꪑ꫁bểm mnhệ—ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪹꪛꪸꪭ꫁Tính từ
:
#564ꪚꪲ꫁ ꪒꪮꪙbỉ đòn—MCDanh từ
: