Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8063 | ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙ | nặm fồn | nước mưa | Chưa xác định | — |
| #8043 | ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉ | nặm lỗng | nước rút | Chưa xác định | — |
| #8041 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ | nặm khảu búa | cảmdo tấm | Chưa xác định | ꪮꪱꪚ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ: tắm lâu quá bị cảm |
| #8067 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫ | nặm tảu kẻo | cái nậm | Chưa xác định | — |
| #8068 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫ | nặm tảu kẻo | nước trong cái nậm | Chưa xác định | — |
| #13713 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪚꪸ꫁ | nặm bể | biển, nước biển | Danh từ | — |
| #13716 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪔ꫁ꪮꪙ | nặm pền tỏn | băng, nước đóng băng | Chưa xác định | — |
| #8033 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪥꪱ | nặm dãu | dầu hoả, dầu tây | Chưa xác định | — |
| #8042 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁ | nặm lảu | rượu chè | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: hư hỏng vì rượu chè |
| #8028 | ꪙꪾ꫁ ꪻꪊ | nặm chàư | tâm tính | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪻꪊ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: tâm tính khác nhau |
| #8052 | ꪙꪾ꫁ ꪼꪙ | nặm nãy | nước nôi | Chưa xác định | — |
| #8223 | ꪙ꪿ꪮꪥ | noi | nhụt, rủn | Chưa xác định | ꪙ꪿ꪮꪥ ꪻꪊ: nhụt chí; rủn chí |
| #8224 | ꪙ꪿ꪮꪥ | noi | đuốisức lực | Chưa xác định | ꪙ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: đuối sức |
| #7970 | ꪙ꪿ꪱꪉ | nang | đầu | Chưa xác định | ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: đầu dây |
| #7971 | ꪙ꪿ꪱꪉ | nang | mối | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪢ: gỡ mối chỉ |
| #7972 | ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ | nang luỗng | đường hướng | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪻꪢ꪿: theo đường hướng mới |
| #7957 | ꪙ꪿ꪱꪙ | nan | ngancon | Chưa xác định | — |
| #7953 | ꪙ꪿ꪱꪣ | nam | bùnnon | Chưa xác định | * ꪬꪮꪥ ꪻꪒ ꪬꪮꪥ ꪻꪚ꪿ ꪀꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: ốc nào mà ốc chẳng ăn bùn |
| #8283 | ꪙ꫁ꪮꪉ | nọng | em | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: em ruột |
| #8289 | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪑꪲꪉ | nọng nhĩng | em gái | Chưa xác định | — |