Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12965 | ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿ | hi hi | hì hì | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿: cười hì hì |
| #4354 | ꪊ꫁ꪮꪣ ꪊ꫁ꪮꪣ | chỏm chỏm | hì hụp | Chưa xác định | ꪒꪾ ꪙꪾ꫁ ꪊ꫁ꪮꪣ ꪊ꫁ꪮꪣ: lặn hì hụp |
| #13296 | ꪶꪭꪚ | hộp | hìnhkhối | Chưa xác định | ꪶꪭꪚ ꪼꪣ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: một khối gỗ |
| #13428 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪎꪺꪥ | hún chại suồi | hình bình hành | Chưa xác định | — |
| #2770 | ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱ | khuồn ngãu | hình bóng | Danh từ | ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱ ꪹꪀꪱ ꪀ꫁ꪺ: hình bóng xoắn tít |
| #3656 | ꪹꪉꪱ ꪉ꫁ꪺꪀ | ngãu nguộc | hình bóngphản chiếu | Chưa xác định | — |
| #3339 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ | ỏm pỏm | hình bầu dục | Chưa xác định | ꪘ꪿ꪺꪥ ꪼꪎ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ: quả trứng hình bầu dục |
| #13435 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁ | hún nặm | hình chìm | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪚ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁: từ một trăm đồng có hình chìm |
| #13429 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪊꪮꪣ ꪀꪴꪚ | hún chòm kúp | hình chóp nón | Chưa xác định | — |
| #13440 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪎꪲ꪿ ꪝꪲ꫁ꪀ | hún sí pịc | hình chữ nhật | Chưa xác định | — |
| #1622 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | hình cung, khumđồ vật | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ: cánh nỏ hình cung |
| #9126 | ꪜ꫁ꪮꪣ | pỏm | hình cầu | Chưa xác định | ꪶꪁꪉ ꪵꪓ꪿ꪙ ꪜ꫁ꪮꪣ: lồng đèn hình cầu |
| #9335 | ꪜꪴ꫁ꪣ | pủm | hình cầuthể tích to | Chưa xác định | ꪘ꪿ꪺꪥ ꪒꪲꪙ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình cầu |
| #2968 | ꪁꪲꪉ | kĩng | hình dángvh | Chưa xác định | ꪁꪲꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪝꪱꪙ ꪩꪺꪉ: hình dáng đẹp như rồng |
| #7273 | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ | tồ kĩng | hình dáng, thân hình | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪅ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ: hình dáng xinh xắn |
| #13298 | ꪶꪭꪚ ꪭ꪿ꪱꪉ | hộp hang | hình hài, hình dạng | Chưa xác định | ꪶꪭꪚ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: hình hài không cân đối |
| #11443 | ꪩꪱꪥ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪵꪔꪉ | lãi kén tèng | hình hạt dưavải | Chưa xác định | — |
| #3498 | ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ | ulụm pủm | hình khối cầuto | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪒꪲꪙ ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình khối cầu |
| #13427 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪚꪰ꫁ꪉ | hún bẳng | hình lăng trụ | Chưa xác định | — |
| #8800 | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ | pék sưỡng | hình như | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ ꪹꪕ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: hình như gặp nhau một lần rồi |