Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #877 | ꪁꪱ ꪻꪊ | kã chàư | vướng mắc | Động từ | ꪁꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: vướng mắc việc nhà |
| #879 | ꪁꪱ ꪹꪁꪸꪩ꫁ | kã klệ | mắc chẹt | Động từ | ꪢꪴ ꪁꪱ ꪹꪁꪸꪩ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪁꪮꪀ: lợn mắc chẹt ở cửa chuồng |
| #875 | ꪁꪱ ꪀꪱꪉ | kã kàng | mắc kẹt | Động từ | ꪢꪱ ꪁꪱ ꪀꪱꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪔꪴ: chó mắc kẹt ở khe cửa |
| #876 | ꪁꪱ ꪀꪱꪉ | kã kàng | mắc bận | Động từ | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪑꪰꪉ ꪁꪱ ꪀꪱꪉ: còn mắc bận công việc |
| #878 | ꪁꪱ ꪹꪁꪸ꫁ꪩ | kã ꪹꪁꪸ꫁ꪩ | — | Động từ | : |
| #939 | ꪁꪱꪥ | kãi | đàocây | Danh từ | : |
| #940 | ꪁꪱꪥ | kãi | phấncủa vỏ quả, cây | Danh từ | ꪁꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪒꪮꪒ: phấn nhót |
| #941 | ꪁꪱꪥ | kãi | nhả, nhè | Động từ | *ꪀꪳꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪁꪱꪥ ꪮꪮꪀ: nuốt không được nôn ra; nuốt không trôi |
| #942 | ꪁꪱꪥ | kãi | rậm, nhặm | Tính từ | ꪁꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: rậm mặt; nhặm mặt |
| #957 | ꪁꪱꪣ | kãm | dư dụng | Tính từ | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪑꪰꪉ ꪁꪱꪣ: thóc lúa không còn dư dụng |
| #965 | ꪁꪱꪙ | kãn | đòn | Danh từ | ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪣ: đòn khiêng |
| #966 | ꪁꪱꪙ | kãn | dám | Động từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪱꪙ ꪎꪷ: |
| #968 | ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪚ | kãn háp | đòn gánh | Danh từ | : |
| #970 | ꪁꪱꪙ ꪎꪚꪴ | kãn sbù | đòn ống | Danh từ | : |
| #969 | ꪁꪱꪙ ꪕ꪿ꪱꪣ | kãn tam | đòn bằng gỗ đẽo | Danh từ | : |
| #1022 | ꪁꪱꪉ | kãng | phượng vĩcây | Danh từ | : |
| #1024 | ꪁꪱꪉ | kãng | hàm | Danh từ | ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉ: xương hàm |
| #1025 | ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | kãng lếc | cằm sắt | Danh từ | * ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪁꪱꪉ ꪄꪱꪉ: cằm sắt cằm gang; già mồm già miệng |
| #1026 | ꪁꪱꪉ ꪢ꪿ꪱ | kãng má | giá để vo gạo | Danh từ | : |
| #1027 | ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁ | kãng vặm | lẹm cằm, móm | Danh từ | ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁: già lẹm cằm |