Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 238
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#877ꪁꪱ ꪻꪊkã chàưvướng mắcĐộng từ
ꪁꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: vướng mắc việc nhà
#879ꪁꪱ ꪹꪁꪸꪩ꫁kã klệmắc chẹtĐộng từ
ꪢꪴ ꪁꪱ ꪹꪁꪸꪩ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪁꪮꪀ: lợn mắc chẹt ở cửa chuồng
#875ꪁꪱ ꪀꪱꪉkã kàngmắc kẹtĐộng từ
ꪢꪱ ꪁꪱ ꪀꪱꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪔꪴ: chó mắc kẹt ở khe cửa
#876ꪁꪱ ꪀꪱꪉkã kàngmắc bậnĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪑꪰꪉ ꪁꪱ ꪀꪱꪉ: còn mắc bận công việc
#878ꪁꪱ ꪹꪁꪸ꫁ꪩkã ꪹꪁꪸ꫁ꪩ—Động từ
:
#939ꪁꪱꪥkãiđàocâyDanh từ
:
#940ꪁꪱꪥkãiphấncủa vỏ quả, câyDanh từ
ꪁꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪒꪮꪒ: phấn nhót
#941ꪁꪱꪥkãinhả, nhèĐộng từ
*ꪀꪳꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪁꪱꪥ ꪮꪮꪀ: nuốt không được nôn ra; nuốt không trôi
#942ꪁꪱꪥkãirậm, nhặmTính từ
ꪁꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: rậm mặt; nhặm mặt
#957ꪁꪱꪣkãmdư dụngTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪑꪰꪉ ꪁꪱꪣ: thóc lúa không còn dư dụng
#965ꪁꪱꪙkãnđònDanh từ
ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪣ: đòn khiêng
#966ꪁꪱꪙkãndámĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪱꪙ ꪎꪷ:
#968ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪚkãn hápđòn gánhDanh từ
:
#970ꪁꪱꪙ ꪎꪚꪴkãn sbùđòn ốngDanh từ
:
#969ꪁꪱꪙ ꪕ꪿ꪱꪣkãn tamđòn bằng gỗ đẽoDanh từ
:
#1022ꪁꪱꪉkãngphượng vĩcâyDanh từ
:
#1024ꪁꪱꪉkãnghàmDanh từ
ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉ: xương hàm
#1025ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀkãng lếccằm sắtDanh từ
* ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪁꪱꪉ ꪄꪱꪉ: cằm sắt cằm gang; già mồm già miệng
#1026ꪁꪱꪉ ꪢ꪿ꪱkãng mágiá để vo gạoDanh từ
:
#1027ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁kãng vặmlẹm cằm, mómDanh từ
ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁: già lẹm cằm