Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 237
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1058ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉkáo ảngkhoe khoangĐộng từ
ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉ: giàu có khoe khoang
#77ꪀꪱꪚkápbẹ, moDanh từ
ꪀꪱꪚ ꪀ꫁ꪺꪥ: Bẹ chuối
#79ꪀꪱꪚkápvỏ khôDanh từ
ꪔꪱꪣ ꪀꪱꪚ ꪼꪣ꫁: Đun bằng vỏ cây khô
#80ꪀꪱꪚkápmảnh(mảnh vỏ cứng)Danh từ
ꪀꪱꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ: Mảnh bát
#1072ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁káp bửabướm, bươm bướmDanh từ
:
#1073ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ ꪚꪴꪒkáp bửa bútcon thiêu thânDanh từ
:
#1074ꪀꪱꪚ ꪀꪮꪉkáp kòngchâu chấu maDanh từ
:
#112ꪀꪱꪒ ꪫꪽkát vă̄ntốc độ Danh từ
:
#1112ꪹꪀ꪿ꪱkáutrẩucâyDanh từ
:
#1113ꪹꪀ꪿ꪱkáucũ, cổTính từ
ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ: áo cũ; áo cổ
#1114ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿káu kécũ kĩ, cổ lỗ sĩTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿: quần áo cũ kĩ
#1115ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫkáu lạothủ cựuChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫ: tư tưởng thủ cựu
#1116ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉkáu mằngtàng tàng, tàu tàuTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉ: mặc áo tàng tàng
#867ꪁꪱkãgianhcỏDanh từ
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ: làm cỏ gianh
#868ꪁꪱkãgôngDanh từ
ꪕꪳ ꪁꪱ: đóng gông
#869ꪁꪱkãđóng gôngDanh từ
ꪁꪱ ꪢꪴ:
#871ꪁꪱkãdái, đựcDanh từ
ꪁꪫꪱꪥ ꪁꪱ: trâu dái; trâu đực
#872ꪁꪱkãmắc, chẹtĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪁꪱ ꪭ꫁ꪺ: gà mắc vào phên rào
#873ꪁꪱkãsaĐộng từ
ꪣ꫁ꪱ ꪁꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚ꪿ꪣ: ngựa sa vào đầm lầy
#874ꪁꪱkãchặn ngang, chẹn ngangĐộng từ
ꪤꪳꪙ ꪁꪱ ꪔꪴ: đứng chặn ngang cửa