Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1058 | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉ | káo ảng | khoe khoang | Động từ | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉ: giàu có khoe khoang |
| #77 | ꪀꪱꪚ | káp | bẹ, mo | Danh từ | ꪀꪱꪚ ꪀ꫁ꪺꪥ: Bẹ chuối |
| #79 | ꪀꪱꪚ | káp | vỏ khô | Danh từ | ꪔꪱꪣ ꪀꪱꪚ ꪼꪣ꫁: Đun bằng vỏ cây khô |
| #80 | ꪀꪱꪚ | káp | mảnh(mảnh vỏ cứng) | Danh từ | ꪀꪱꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ: Mảnh bát |
| #1072 | ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ | káp bửa | bướm, bươm bướm | Danh từ | : |
| #1073 | ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ ꪚꪴꪒ | káp bửa bút | con thiêu thân | Danh từ | : |
| #1074 | ꪀꪱꪚ ꪀꪮꪉ | káp kòng | châu chấu ma | Danh từ | : |
| #112 | ꪀꪱꪒ ꪫꪽ | kát vă̄n | tốc độ | Danh từ | : |
| #1112 | ꪹꪀ꪿ꪱ | káu | trẩucây | Danh từ | : |
| #1113 | ꪹꪀ꪿ꪱ | káu | cũ, cổ | Tính từ | ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ: áo cũ; áo cổ |
| #1114 | ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿ | káu ké | cũ kĩ, cổ lỗ sĩ | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿: quần áo cũ kĩ |
| #1115 | ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫ | káu lạo | thủ cựu | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫ: tư tưởng thủ cựu |
| #1116 | ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉ | káu mằng | tàng tàng, tàu tàu | Tính từ | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉ: mặc áo tàng tàng |
| #867 | ꪁꪱ | kã | gianhcỏ | Danh từ | ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ: làm cỏ gianh |
| #868 | ꪁꪱ | kã | gông | Danh từ | ꪕꪳ ꪁꪱ: đóng gông |
| #869 | ꪁꪱ | kã | đóng gông | Danh từ | ꪁꪱ ꪢꪴ: |
| #871 | ꪁꪱ | kã | dái, đực | Danh từ | ꪁꪫꪱꪥ ꪁꪱ: trâu dái; trâu đực |
| #872 | ꪁꪱ | kã | mắc, chẹt | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪁꪱ ꪭ꫁ꪺ: gà mắc vào phên rào |
| #873 | ꪁꪱ | kã | sa | Động từ | ꪣ꫁ꪱ ꪁꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚ꪿ꪣ: ngựa sa vào đầm lầy |
| #874 | ꪁꪱ | kã | chặn ngang, chẹn ngang | Động từ | ꪤꪳꪙ ꪁꪱ ꪔꪴ: đứng chặn ngang cửa |