Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 236
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8075ꪙꪽnẵnlàm ầm, làm ồnChưa xác định
ꪑꪱ ꪙꪽ ꪨꪱꪥ!: đừng làm ầm lên!; đừng làm ồn!
#8076ꪙꪽnẵnnổ, bùngChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ: chiến tranh nổ ra
#8081ꪙꪽ ꪏꪕꪴ꪿nẵn stuvang độngChưa xác định—
#8080ꪙꪽ ꪡꪳ꫁ꪙnẵn fựn—Chưa xác định—
#8078ꪙꪽ ꪮꪮꪀnẵn ókxảy raChưa xác định
ꪼꪢ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: may không xảy ra việc gì
#8079ꪙꪽ ꪶꪡꪒnẵn fột—Chưa xác định—
#8077ꪙꪽ ꪹꪙꪉnẵn nưỡngom sòmChưa xác định
ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪙꪉ: cãi nhau om sòm
#8019ꪙꪾnẵmlần theo, theo, rượtChưa xác định
ꪙꪾ ꪭꪮꪥ ꪹꪎ: lần theo vết hổ
#8020ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥnẵm toinoi theoChưa xác định
ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: noi theo người cách mạng
#8104ꪙꪾꪚnặpđếmChưa xác định
ꪙꪾꪚ ꪹꪉꪷꪙ: đếm tiền
#8105ꪙꪾꪚnặpđếm sỉaChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪾꪚ ꪹꪎꪱ꪿ ꪁ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: không đếm xỉa gì đến người ta
#8106ꪙꪾꪚnặpchắc, đắcChưa xác định
ꪹꪭꪱ ꪙꪾꪚ ꪵꪝ꫁: ta chắc thắng; ta đắc thắng
#8107ꪙꪾꪚnặpchắc mẩmChưa xác định
ꪙꪾꪚ ꪖꪲ ꪼꪒ꫁: chắc mẩm thi được
#8109ꪙꪾꪚ ꪀꪲꪙnặp kìnchắc ănChưa xác định
ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪙꪾꪚ ꪀꪲꪙ: lần này chắc ăn
#8108ꪙꪾꪚ ꪬꪺnặp hùa—Chưa xác định—
#8021ꪙꪾ꪿nămtraChưa xác định
ꪙꪾ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: tra lúa nương@năm khẩu lĩ: tra ngô
#8022ꪙꪾ꫁nặmnước Chưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: nước với cá
#8023ꪙꪾ꫁nặmcon nước, dòng nước Chưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪭꪉ: con nước cường
#8030ꪙꪾ꫁ ꪁꪳꪣnặm kữm—Chưa xác định—
#8034ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪹꪥꪱ꫁nặm kẵm dạucao sao vàngChưa xác định—