Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 236
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#246ꪯꪱꪫ ꪹꪯꪸꪫão ễuhuyên náoTính từ
ꪯꪱꪫ ꪹꪯꪸꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ: huyên náo ngoài đường
#7718ꪖꪲꪫthìuhuýt sáo, huýt gió Chưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪉ ꪖꪲꪫ: vừa đi vừa húyt sáo
#12454ꪹꪫꪸ꫁ ꪫꪰ꪿ꪉvệ vănghuếch hoácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪹꪫꪸꪀ ꪫꪰ꪿ꪉ: miệng hang huếc hoác
#12301ꪫ꪿ꪱ ꪎꪰꪉva sằnghuống chi, huống hồChưa xác định—
#13009ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱhiếp dạhà hiếp, ức hiếpChưa xác định
ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿: hà hiếp nhân dân
#12560ꪬꪱ ꪻꪊhà chàưhà hơiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ ꪶꪎꪚ: hà hơi ra đằng miệng
#9676ꪡꪽfẵnhàmChưa xác định
ꪡꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ: hàm răng
#1024ꪁꪱꪉkãnghàmDanh từ
ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉ: xương hàm
#13558ꪹꪬꪀ ꪶꪬꪉhướk hồnghàm ếchChưa xác định—
#12656ꪭꪱꪙhãnhànChưa xác định
ꪭꪱꪙ ꪮ꪿ꪱꪉ: hàng chậu
#12682ꪭꪱꪉhãnghàngChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪉ: địch ra hàng
#199ꪮ꪿ꪱꪙánhàngp.
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪀꪮꪉ: sách vở hàng đống
#4625ꪹꪋ꪿ꪉchươnghàngChưa xác định
ꪵꪎ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ: xe đầy đồ
#6952ꪵꪕꪫtẽohàngphên gianhChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪎꪲꪚ ꪵꪕꪫ ꪐ꫁ꪱ: lợp mười hàng gianh
#7658ꪖꪽthằnhàngChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪖꪽ: cáy thành hàng
#7679ꪵꪖꪫthèohàngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪵꪖꪫ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ: hai hàng nước mắt
#4627ꪹꪋ꪿ꪉ ꪭꪱꪉchương hãnghàng hóaChưa xác định—
#12521ꪹꪫꪷꪉvỡnghàng rào quâyChưa xác định
ꪹꪫꪷꪉ ꪢꪴ: hàng rào quây nhốt lợn
#13413ꪭ꫁ꪺ ꪭꪱꪫhụa hãohàng rào, bằng đòn ngang dàiChưa xác định—
#1455ꪀꪮꪉ ꪹꪅꪸ꫁ꪀkòng khệchàng đốngp.
ꪠꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪀꪮꪉ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ: rau ở trợ hàng đống