Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #854 | ꪀ꪿ꪱ | ká | — | Trợ từ | : |
| #4 | ꪀ꪿ꪱ | ká | tận | Phó từ / Khác | ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi |
| #5 | ꪀ꪿ꪱ | ká | cả | Trợ từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ ꪩ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪳ꫁: ngồi không cả ngày |
| #6 | ꪀ꪿ꪱ | ká | Quý(thiên can) | Danh từ | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪢ꫁ꪱ: năm Quý Mão |
| #855 | ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ | ká đàư | đâu | đ. | ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪣꪱ: đi đâu về |
| #20 | ꪀ꪿ꪱꪀ | kác | gác | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: gác biên giới |
| #21 | ꪀ꪿ꪱꪀ | kác | các | Danh từ | ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: Cụ chủ Ta Ngần mới chia cho các con tạo |
| #901 | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ | kác kèng | canh gác | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh gác biên giới |
| #902 | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ | kác sức | các loại, các thứ | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: các loại cây ăn quả |
| #930 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | bắc | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu |
| #931 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | gác, đặt | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪻꪎ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ: gác chân lên ghế |
| #932 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | kề, sát | Động từ | ꪚ꪿ꪱ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ: vai kề vai; vai sát vai |
| #933 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | sao chép | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: sao chép truyện cổ tích |
| #934 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | truyền nghề | Động từ | : |
| #40 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | bắc | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu |
| #41 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | gác, đặt | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪱ: gác chân gác đùi |
| #42 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | kề, sát | Tính từ | ꪚ꪿ꪱ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ: vai kề vai |
| #43 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | sao chép | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: sao chép truyện cổ tích |
| #44 | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ | kái chiê̄n | lưu truyền | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪨꪰꪉ: lưu truyền đến đời sau |
| #935 | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ | kái chiễn | lưu truyền | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪨꪰꪉ: lưu truyền đến đời sau |