Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 235
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#854ꪀ꪿ꪱká—Trợ từ
:
#4ꪀ꪿ꪱkátậnPhó từ / Khác
ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi
#5ꪀ꪿ꪱkácảTrợ từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ ꪩ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪳ꫁: ngồi không cả ngày
#6ꪀ꪿ꪱkáQuý(thiên can)Danh từ
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪢ꫁ꪱ: năm Quý Mão
#855ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒká đàưđâuđ.
ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪣꪱ: đi đâu về
#20ꪀ꪿ꪱꪀkácgácĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: gác biên giới
#21ꪀ꪿ꪱꪀkáccácDanh từ
ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: Cụ chủ Ta Ngần mới chia cho các con tạo
#901ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉkác kèngcanh gácĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh gác biên giới
#902ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀkác sứccác loại, các thứDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: các loại cây ăn quả
#930ꪀ꪿ꪱꪥkáibắcĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu
#931ꪀ꪿ꪱꪥkáigác, đặtĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪻꪎ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ: gác chân lên ghế
#932ꪀ꪿ꪱꪥkáikề, sátĐộng từ
ꪚ꪿ꪱ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ: vai kề vai; vai sát vai
#933ꪀ꪿ꪱꪥkáisao chépĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: sao chép truyện cổ tích
#934ꪀ꪿ꪱꪥkáitruyền nghềĐộng từ
:
#40ꪀ꪿ꪱꪥkáibắcTính từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu
#41ꪀ꪿ꪱꪥkáigác, đặtTính từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪱ: gác chân gác đùi
#42ꪀ꪿ꪱꪥkáikề, sátTính từ
ꪚ꪿ꪱ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ: vai kề vai
#43ꪀ꪿ꪱꪥkáisao chépTính từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: sao chép truyện cổ tích
#44ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙkái chiê̄nlưu truyềnTính từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪨꪰꪉ: lưu truyền đến đời sau
#935ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙkái chiễnlưu truyềnĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪨꪰꪉ: lưu truyền đến đời sau