Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 234
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1005ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿kàng kégià nửaTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước già nửa bát
#981ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉkàng kéngtrống trảiTính từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ: ngôi nhà trống trải
#58ꪀꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪥkàng kóiđười ươiDanh từ
:
#1000ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉkàng kõngmong mỏiĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪣꪱ: mong mỏi mẹ về
#57ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉkàng kư̄n luồngđêm khuya, canh khuyaDanh từ
:
#1001ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙkàng kữnnửa đêmDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: nửa đêm gà gáy
#1002ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉkàng kữn luồngđêm khuya, canh khuyaDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: đêm khuya vắng ngắt
#1010ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿kàng tótrông mongĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông mong vào con cháu
#1011ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙkàng vễnban trưaDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪉ:
#1003ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫkàng èongang lưngDanh từ
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: thắt ngang lưng
#1008ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙkàng ónnon nửaTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪱꪙ ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪼꪕ꪿: gạo non nửa bao
#1055ꪀꪱꪫkàocaoDanh từ
ꪀꪱꪫ ꪹꪎ: cao hổ
#1056ꪀꪱꪫkàokhoác, ngoaĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác; nói ngoa
#70ꪀꪱꪫkàokhoác, khoác lácĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác
#71ꪀꪱꪫkào—(x. ꪁ꪿ꪱꪫ)Danh từ
:
#1110ꪹꪀꪱkàuxoắnĐộng từ
ꪹꪀꪱ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: xoắn thừng trâu
#1111ꪹꪀꪱ ꪀ꫁ꪺkàu kuả—Động từ
:
#1131ꪼꪀkàycò, lẫyDanh từ
ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: có súng
#852ꪀ꪿ꪱkáQuýthiên canDanh từ
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜ꫁ꪱ: năm Quý Sửu
#853ꪀ꪿ꪱkátậnPhó từ / Khác
ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi