Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #339 | ꪚꪱꪙ ꪝꪴꪙ | bàn pũn | hoa ban nở rộ | Danh từ | : |
| #10210 | ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉ | mák tòng | hoa chuối | Chưa xác định | — |
| #10052 | ꪹꪠꪀ ꪣꪽ | fướk mẵn | hoa màu | Chưa xác định | — |
| #10173 | ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ | mák mẽng | hoa quả | Chưa xác định | — |
| #10190 | ꪢꪱꪀ ꪘ꪿ꪺꪥ | mák nuối | hoa quảrời khỏi cây | Chưa xác định | — |
| #676 | ꪚ꫁ꪮꪉ ꪬꪴ | bỏng hù | hoa tai, khuyên tai | Danh từ | ꪕꪳ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪬꪴ: đeo hoa tai |
| #276 | ꪮꪾ ꪚꪱ | ằm bà | hoa văn hình quả trám | Danh từ | : |
| #11438 | ꪩꪱꪥ ꪮꪾ | lãi ằm | hoa văn hình quả trám | Chưa xác định | — |
| #281 | ꪮꪾ꫁ ꪮ꪿ꪮꪥ | ẳm ói | hoa văn trắng đen lấm tấm | Danh từ | : |
| #12691 | ꪭ꪿ꪱꪉ | hang | hoangnơi ở | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang |
| #13535 | ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ | hựa hãm | hoang hóa | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ: đất hoang hóa |
| #558 | ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭ | bhờng bhỡ | hoang mang | Động từ | ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭ: nhân dân hoang mang |
| #13536 | ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ | hựa hang | hoang phế | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang phế |
| #13243 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁ | hộc hựa | hoang vu | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁: núi rừng hoang vu |
| #13537 | ꪹꪭ꫁ ꪢꪮꪉ | hựa mòng | hoang vắng: pá pũ hựa mòng: núi rừng hoang vắng | Chưa xác định | — |
| #13533 | ꪹꪭ꫁ | hựa | hoang, hóa | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪹꪭ꫁: ruộng hoang |
| #2998 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | hoe | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe |
| #2467 | ꪄꪲꪫ | khìu | hoi | Tính từ | ꪹꪐ꪿ ꪵꪚ꫁ ꪄꪲꪫ: thịt dê hoi |
| #12689 | ꪭ꪿ꪱꪉ | hang | homdẹt | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪉ ꪫꪲ: hom quạt |
| #8162 | ꪉꪱ | ngã | hom | Chưa xác định | ꪉꪱ ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: hom giỏ cá |