Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 234
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#339ꪚꪱꪙ ꪝꪴꪙbàn pũnhoa ban nở rộDanh từ
:
#10210ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉmák tònghoa chuốiChưa xác định—
#10052ꪹꪠꪀ ꪣꪽfướk mẵnhoa màuChưa xác định—
#10173ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉmák mẽnghoa quảChưa xác định—
#10190ꪢꪱꪀ ꪘ꪿ꪺꪥmák nuốihoa quảrời khỏi câyChưa xác định—
#676ꪚ꫁ꪮꪉ ꪬꪴbỏng hùhoa tai, khuyên taiDanh từ
ꪕꪳ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪬꪴ: đeo hoa tai
#276ꪮꪾ ꪚꪱằm bàhoa văn hình quả trámDanh từ
:
#11438ꪩꪱꪥ ꪮꪾlãi ằmhoa văn hình quả trámChưa xác định—
#281ꪮꪾ꫁ ꪮ꪿ꪮꪥẳm óihoa văn trắng đen lấm tấmDanh từ
:
#12691ꪭ꪿ꪱꪉhanghoangnơi ởChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang
#13535ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣhựa hãmhoang hóaChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ: đất hoang hóa
#558ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭbhờng bhỡhoang mangĐộng từ
ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭ: nhân dân hoang mang
#13536ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉhựa hanghoang phếChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang phế
#13243ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁hộc hựahoang vuChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁: núi rừng hoang vu
#13537ꪹꪭ꫁ ꪢꪮꪉhựa mònghoang vắng: pá pũ hựa mòng: núi rừng hoang vắngChưa xác định—
#13533ꪹꪭ꫁hựahoang, hóaChưa xác định
ꪙꪱ ꪹꪭ꫁: ruộng hoang
#2998ꪵꪁꪩꪒklẹthoeChưa xác định
ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe
#2467ꪄꪲꪫkhìuhoiTính từ
ꪹꪐ꪿ ꪵꪚ꫁ ꪄꪲꪫ: thịt dê hoi
#12689ꪭ꪿ꪱꪉhanghomdẹtChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪫꪲ: hom quạt
#8162ꪉꪱngãhomChưa xác định
ꪉꪱ ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: hom giỏ cá