Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 233
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7949ꪙꪱꪀnạkrái cáChưa xác định
ꪒꪾ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪕꪱꪀ: lặn giởi như con rái cá
#7962ꪙꪱꪉnãng—pyChưa xác định—
#7963ꪙꪱꪉnãngnàng, nươngChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ: cô nàng
#7964ꪙꪱꪉnãngbàChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: bà chủ nhà
#7969ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫnãng sàocô chiêu, tiểu thưChưa xác định—
#7968ꪙꪱꪉ ꪔꪸꪙnãng tiềnnàng tiênChưa xác định—
#7965ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒnãng nạttôn nữ, công nươngvhChưa xác định—
#7966ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿nãng taucô đồng, bà đồngChưa xác định—
#7967ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿nãng taulễ cầu tiênChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿: làm lễ cầu tiên
#7955ꪙꪱꪙnãnlâuChưa xác định
ꪙꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: lâu đến nơi
#7956ꪙꪱꪙnãnchầyChưa xác định
ꪙꪱꪙ ꪁꪷ꫁ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪀꪲ꫁ ꪜꪲ ꪶꪗ꪿ꪥ: chầy cũng khoảng vài năm thôi
#7983ꪙꪱꪚnạpnẹpChưa xác định
ꪙꪱꪚ ꪹꪎ꫁: nẹp áo
#7985ꪙꪱꪚnạpnạpChưa xác định
ꪙꪱꪚ ꪚ꪿ꪺꪉ: nạp thìa (gắp thức ăn cho khách)
#7986ꪙꪱꪚ ꪓ꫁ꪱꪙnạp đạnnạp đạnChưa xác định—
#7987ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉnạp tềngáp chếChưa xác định
ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: áp chế nhân dân
#7952ꪙꪱꪣnãmdớpChưa xác định
ꪣꪲ ꪙꪱꪣ ꪵꪔ꪿ ꪋ꪿ꪺ ꪜꪴ꪿: có dớp từ đời ông
#7944ꪙꪱꪥnãi—Chưa xác định—
#7945ꪙꪱꪥ ꪁ꫁ꪱnãi kạlái buônChưa xác định—
#7948ꪙꪱꪥ ꪕꪸꪣnãi tiễm—người trực trong một đám cúngChưa xác định—
#7947ꪙꪱꪥ ꪝꪱꪙnãi pãnthợ sănChưa xác định—