Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #920 | ꪀꪱꪥ ꪜꪱꪙ | kài pàn | quá lứa | Tính từ | * ꪀꪱꪥ ꪜꪴꪙ ꪀꪱꪥ ꪜꪱꪙ: quá lứa lỡ thì |
| #929 | ꪀꪱꪥ ꪏꪩꪮꪒ | kài slọt | quá đà | Tính từ | ꪒꪲꪒ ꪀꪱꪥ ꪏꪩꪮꪒ: nhảy quá đà |
| #928 | ꪀꪱꪥ ꪎꪸ | kài sìa | quá đáng, quá lắm | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪀꪱꪥ ꪎꪸ: ăn nói quá đáng |
| #927 | ꪀꪱꪥ ꪏꪲ | kài sĩ | quá thì | Tính từ | : |
| #923 | ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ | kài tớc | quá mức | Tính từ | ꫛ ꪨꪱꪥ ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: người đông quá mức |
| #925 | ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ | kài va | quá, rất | Tính từ | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ: viết đúng quá; viết rất đúng |
| #37 | ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ | kài va | khỏi phải nói | Tính từ | : |
| #912 | ꪀꪱꪥ ꪹꪓꪷꪥ | kài đỡi | qua đời | Động từ | : |
| #921 | ꪀꪱꪥ ꪀ꪿ꪫꪱ | kài ꪀ꪿ꪫꪱ | quá quắt, quá ư | Tính từ | : |
| #922 | ꪀꪱꪥ ꪀ꪿ꪫꪱ | kài ꪀ꪿ꪫꪱ | quá trớn | Tính từ | ꪕꪳ ꪕ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪥ ꪀ꪿ꪫꪱ: tự do quá trớn |
| #102 | ꪀꪱꪙ | kàn | sự(sự việc) | Danh từ | : |
| #103 | ꪀꪱꪙ | kàn | vụ | Danh từ | : |
| #104 | ꪀꪱꪙ | kàn | tình trạng | Danh từ | : |
| #967 | ꪀꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ | kàn kả | đòn xóc | Danh từ | : |
| #979 | ꪀꪱꪉ | kàng | giữa | Danh từ | ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪭꪙ: bàn để giữa nhà |
| #980 | ꪀꪱꪉ | kàng | giăng, chăng | Động từ | ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: giăng bẫy; chăng bẫy |
| #54 | ꪀꪱꪉ | kàng | giữa, lưng, lưng chừng, nửa chừng | d.k. | ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ: giữa trưa |
| #1009 | ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱ | kàng fạ | giữa trời, lưng trời | Danh từ | ꪚꪲꪙ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱ: quay lượn giữa trời |
| #1004 | ꪀꪱꪉ ꪬꪱꪫ | kàng hào | không trung, khoảng không | Danh từ | ꪚꪲꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀꪱꪉ ꪬꪱꪫ: bay lên không trung |
| #1007 | ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ | kàng khuống | sân, sân chơi | Danh từ | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: chơi ở sân |