Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9026 | ꪜꪲꪚ | píp | hiêncây | Chưa xác định | — |
| #10049 | ꪹꪡꪥ | fưỡi | hiên, hè | Chưa xác định | ꪹꪡꪙ ꪹꪭꪙ: hiên nhà |
| #12985 | ꪬꪸꪣ | hiềm | hiếm | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ: nhà hiếm con |
| #12998 | ꪬꪸ꪿ꪉ | hiếng | hiếng | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪬꪸ꪿ꪉ: mắt hiếng |
| #13007 | ꪬꪸꪚ | hiếp | hiếp | Chưa xác định | ꪬꪸꪚ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: hiếp lấy của |
| #13012 | ꪬꪸ꪿ꪫ | hiếu | hiếu, hiếu hỉ | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪬꪸ꪿ꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪲꪉ: việc hiếu mẫu thân |
| #4019 | ꪻꪊ ꪒꪲ | chàư đì | hiền lành, hiền | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪒꪲ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪣꪰꪀ: hiền lành ai cũng mến |
| #1267 | ꪁꪰꪒ | kặt | hiểm | Tính từ | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪁꪾꪚ ꪁꪰꪒ: bắn trúng chỗ hiểm |
| #12986 | ꪬꪸ꫁ꪣ | hiểm | hiểm | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪬꪸ꫁ꪣ: đường hiểm |
| #13345 | ꪭꪴ꫁ | hụ | hiểu | Chưa xác định | ꪼꪅ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪀꪽ: giờ mới hiểu nhau |
| #2185 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ | khảu chàư | hiểu | đg. t. | ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪏ ꪚꪮꪀ: hiểu lời thầy dạy |
| #8769 | ꪝꪥꪮꪒ | pdọt | hiện | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪝꪥꪮꪒ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: thấy người hiện ra trước cửa |
| #13017 | ꪭꪸ꫁ꪫ | hiệu | hiệu | Chưa xác định | ꪭꪸ꫁ꪫ ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: hiệu may quần áo |
| #2993 | ꪁꪲ꫁ꪫ | kịu | hiệu nghiệm | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪼꪎ꫁ ꪁꪲ꫁ꪫ: thuốc cảm hiệu nghiệm |
| #269 | ꪼꪮ | ày | ho | Động từ | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪼꪮ: uống thuốc ho |
| #270 | ꪼꪮ ꪩ꫁ꪱ | ày lạ | ho khan | Động từ | : |
| #3651 | ꪉꪱꪚ | ngạp | ho lao, lao | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸꪙ ꪉꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪉꪷ: ho lao thối phổi |
| #13080 | ꪬꪫꪱ | hòa | hoavh | Chưa xác định | ꪣꪴꪥ ꪬꪫꪱ ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ: mùi hoa thơm ngát |
| #11440 | ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ | lãi bók | hoahình | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ: vải hoa |
| #635 | ꪚꪮꪀ | bók | hoa | Danh từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: mặt tươi như hoa |