Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 232
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8094ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉnăng dóngngồi xổmChưa xác định—
#8095ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁năng dóng dỏ—Chưa xác định—
#8097ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱnăng lạngồi không Chưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱ: hết việc ngồi không
#8093ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪋꪉ꫁ꪀnăng chngộcngồi như phỗngChưa xác định—
#8103ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉnăng tễngnhấtChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪕ꫁ ꪣꪽ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉ: ăn nói thì nó nhất
#8101ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙnăng tễnlên ngôi Chưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: lên ngôi vua
#8102ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙnăng tễntrị vìChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪹꪣꪉ ꪘꪱꪣ: trị vì nước Nam
#8099ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪣꪉnăng mưỡngthống trịChưa xác định
ꪼꪔ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: Pháp thống trị Việt Nam nhiều năm
#8096ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒnăng êlệtngồi bệtChưa xác định—
#8100ꪙꪰ꪿ꪉ ꪼꪡnăng fãynằm nơi, nằm bếp, nằm lửaChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪼꪡ: mới sinh đẻ nằm nơi
#7922ꪙꪱnãruộngChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪀ꫁ꪱ: làm ruộng phải lo mạ
#7923ꪙꪱnãđiChưa xác định
ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪙꪱ ꪩꪴꪀ!: đừng làm thế đi con!
#7924ꪙꪱnãnhá, nhéChưa xác định
ꪹꪬ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪮ꪿ ꪙꪱ!: cho tôi đi với nhá!
#7927ꪙꪱ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀnã klọ klộcruộng rộcChưa xác định—
#7926ꪙꪱ ꪁꪽ ꪭꪮꪙnã kẵn hõnruộng bậc thangChưa xác định—
#7929ꪙꪱ ꪬꪱꪚnã hápruộng phát canh, thu tôChưa xác định—
#7931ꪙꪱ ꪬ꫁ꪺꪥnã huổiruộng biên, ruộng vaiChưa xác định—
#7930ꪙꪱ ꪭꪮꪙnã hõn—Chưa xác định—
#7928ꪙꪱ ꪭꪱꪉ ꪹꪣꪉnã hãng mưỡngruộng côngChưa xác định—
#7925ꪙꪱ ꪹꪚꪷꪒnã bớt—ruộng cấp cho chức dịch và quý tộcChưa xác định—