Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5252 | ꪎꪮꪥ | sòi | gợi | Chưa xác định | ꪎꪮꪥ ꪁꪫꪱꪣ: gợi ý |
| #5255 | ꪎꪮꪥ ꪁꪫꪱꪣ | sòi koãm | gợi ý | Chưa xác định | ꪎꪮꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪛ꫁ꪱꪙ: gợi ý cho bạn |
| #1695 | ꪹꪁꪝꪚ | kpượp | gợn sóng | Động từ | ꪙꪾ꫁ ꪹꪁꪝꪚ: nước gợn sóng |
| #3024 | ꪀ꪿ꪫꪱꪥ | kóai | gợt | Chưa xác định | ꪄ꪿ꪫꪱꪥ ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ: gợt bọt |
| #11973 | ꪶꪩ꫁ꪣ | lộm | gục | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: đánh gục tại chỗ |
| #2376 | ꪹꪅꪸ ꪹꪅꪸꪒ | khễ khệt | gục | Động từ | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪅꪸ ꪹꪅꪸꪒ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: gục ngã tại chỗ |
| #7393 | ꪶꪕꪚ | tộp | gục | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪶꪕꪚ ꪶꪩꪉ: ngã gục xuống |
| #5909 | ꪑꪰ꪿ꪉ | nhăng | gừ | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪑꪰ꪿ꪉ: chó gừ |
| #2453 | ꪄꪲꪉ | khìng | gừng | Danh từ | — |
| #2454 | ꪄꪲꪉ ꪵꪁꪉ | khìng kẽng | gừng gió | Danh từ | — |
| #9547 | ꪠꪱꪀ | fák | gửi | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪎꪳ ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: gửi thư thăm hỏi |
| #5440 | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪹꪄꪥ | sống khười | gửi rể | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪹꪄꪉ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: gửi rể trong bản |
| #12623 | ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ | hạk hạk | ha hả | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ: cười ha hả |
| #5929 | ꪑꪲ꪿ | nhi | haitháng | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪊꪸꪉ ꪹꪚꪙ ꪑꪲ꪿: tháng giêng tháng hai |
| #5311 | ꪎꪮꪉ ꪊꪾ꫁ | sòng chẳm | hai chấm | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪊꪾ꫁: dấu hai chấm |
| #5310 | ꪎꪮꪉ ꪻꪊ | sòng chàư | hai lòng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪻꪊ: hai lòng hai dạ |
| #4794 | ꪏꪱꪫ | são | hai mưỡi | Chưa xác định | ꪏꪱꪫ ꪜꪲ: hai mươi tuổi |
| #5304 | ꪎꪮꪉ | sòng | hai, đôi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪮꪽ: hai cái |
| #6083 | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪋꪙ | đán chẽn | ham mê cờ bạc | Chưa xác định | — |
| #8110 | ꪘꪰꪒ | nắt | ham, ham thích, ham muốn | Chưa xác định | ꪘꪰꪒ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ham câu cá |