Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 230
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10676ꪢꪮꪙmòngốiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙ: vỏ gối
#10678ꪢꪮꪙ ꪮꪱꪙmòn àngối xếpChưa xác định—
#10677ꪢꪮꪙmòngối, kêChưa xác định
ꪢꪮꪙ ꪬꪺ: gối đầu
#1745ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙkúm kờngồ ghềTính từ
ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙ: đường đi gồ ghề
#6727ꪔꪱꪫtàogồicâyChưa xác định—
#10331ꪼꪣ꫁mạygỗChưa xác định
ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: khúc gỗ
#10338ꪼꪣ꫁ ꪵꪀ꪿ꪙmạy kéngỗ lõiChưa xác định—
#10339ꪼꪣ꫁ ꪣꪮꪀmạy mọkgỗ tạpChưa xác định—
#10335ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉmạy chìnggỗ, cây gỗChưa xác định—
#240ꪮꪱꪚápgộiĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪬꪺ: gọi đầu
#13493ꪭꪺꪚhuộpgộp chặtChưa xác định
ꪭꪺꪚ ꪎꪮꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: gộp chặt hai miếng ván vào nhau
#1647ꪶꪁꪚkộpgộp, cộpĐộng từ
ꪶꪁꪚ ꪶꪎ꪿ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: gộp số tiền lại
#4054ꪼꪊchàygộtChưa xác định
ꪶꪛꪒ ꪼꪊ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪭ: bột gột nên hồ
#10497ꪢꪲ꪿mígộtvải vócChưa xác định
ꪢꪲ꪿ ꪠ꫁ꪱ: gột tã
#2395ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱkhết tàgớmĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thấy ngã thang mà gớm quá
#1722ꪁꪴkũgờDanh từ
ꪁꪴ ꪒꪲꪙ: gờ đất
#2381ꪹꪄꪸꪙkhềngởTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪄꪸꪙ: nói gở
#10228ꪢ꪿ꪱꪙmángỡđánh bạc, buônChưa xác định
ꪢ꪿ꪱꪙ ꪼꪒ꫁ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ: gỡ được tiền vốn
#9242ꪶꪜꪒpốtgỡChưa xác định
ꪶꪜꪒ ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘꪱꪣ: gỡ tà áo mắc gai
#7754ꪶꪖ꪿ꪀ ꪼꪢthốc màygỡ tơtằmChưa xác định
ꪶꪖ꪿ꪀ ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪐꪴ꫁ꪉ: gỡ tơ tằm cho khỏi rối