Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 23
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6ꪀ꪿ꪱkáQuý(thiên can)Danh từ
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪢ꫁ꪱ: năm Quý Mão
#852ꪀ꪿ꪱkáQuýthiên canDanh từ
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜ꫁ꪱ: năm Quý Sửu
#853ꪀ꪿ꪱkátậnPhó từ / Khác
ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi
#854ꪀ꪿ꪱká—Trợ từ
:
#855ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒká đàưđâuđ.
ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪣꪱ: đi đâu về
#20ꪀ꪿ꪱꪀkácgácĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: gác biên giới
#21ꪀ꪿ꪱꪀkáccácDanh từ
ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: Cụ chủ Ta Ngần mới chia cho các con tạo
#902ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀkác sứccác loại, các thứDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: các loại cây ăn quả
#901ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉkác kèngcanh gácĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh gác biên giới
#1012ꪀ꪿ꪱꪉkánggiong, chàDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: giong cây khô
#1015ꪀ꪿ꪱꪉcángDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: káng chè
#1016ꪀ꪿ꪱꪉBủaDanh từ
ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa
#1017ꪀ꪿ꪱꪉkánglên khungnhà cửaDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương
#1018ꪀ꪿ꪱꪉkángbắcDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪢꪷ꫁: bắc nồi
#63ꪀ꪿ꪱꪉkángcángDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: cáng chè
#64ꪀ꪿ꪱꪉkángbủaDanh từ
ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa
#65ꪀ꪿ꪱꪉkánglên khungĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương
#66ꪀ꪿ꪱꪉkángmắc, bắcĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪢꪷ꫁: bắc nồi
#67ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀkáng kákkhạng nạngDanh từ
:
#1014ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀkáng kákkhạng nạngTính từ
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ: đi khạng khạng