Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6 | ꪀ꪿ꪱ | ká | Quý(thiên can) | Danh từ | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪢ꫁ꪱ: năm Quý Mão |
| #852 | ꪀ꪿ꪱ | ká | Quýthiên can | Danh từ | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜ꫁ꪱ: năm Quý Sửu |
| #853 | ꪀ꪿ꪱ | ká | tận | Phó từ / Khác | ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi |
| #854 | ꪀ꪿ꪱ | ká | — | Trợ từ | : |
| #855 | ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ | ká đàư | đâu | đ. | ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪣꪱ: đi đâu về |
| #20 | ꪀ꪿ꪱꪀ | kác | gác | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: gác biên giới |
| #21 | ꪀ꪿ꪱꪀ | kác | các | Danh từ | ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: Cụ chủ Ta Ngần mới chia cho các con tạo |
| #902 | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ | kác sức | các loại, các thứ | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: các loại cây ăn quả |
| #901 | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ | kác kèng | canh gác | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh gác biên giới |
| #1012 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | giong, chà | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: giong cây khô |
| #1015 | ꪀ꪿ꪱꪉ | cáng | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: káng chè | |
| #1016 | ꪀ꪿ꪱꪉ | Bủa | Danh từ | ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa | |
| #1017 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | lên khungnhà cửa | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương |
| #1018 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | bắc | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪢꪷ꫁: bắc nồi |
| #63 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | cáng | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: cáng chè |
| #64 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | bủa | Danh từ | ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa |
| #65 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | lên khung | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương |
| #66 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | mắc, bắc | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪢꪷ꫁: bắc nồi |
| #67 | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ | káng kák | khạng nạng | Danh từ | : |
| #1014 | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ | káng kák | khạng nạng | Tính từ | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ: đi khạng khạng |