Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7885 | ꪘ꫁ꪱ ꪭꪴ꫁ | nả hụ | dĩ nhiên, tất nhiên | Chưa xác định | — |
| #7883 | ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ | nả hại | xấu hổ, trinh nữcây | Chưa xác định | — |
| #7884 | ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ | nả hại | xấu hổ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xấu hổ với anh em |
| #7869 | ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ | nả ài | ngượng, thẹn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪶꪎꪚ: ngượng mồm |
| #7871 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ | nả keng | mặt trước của cẳng chân | Chưa xác định | — |
| #7872 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ | nả keng | ngay trước mặt | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: ở ngay trước mặt cũng không thấy |
| #7888 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ | nả khẻo bí | hở môitật | Chưa xác định | — |
| #7889 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ | nả khẻo bí | ốm yếudai dẳng | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪋ꪿ꪺ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ ꪤꪴ꪿: suốt đời ốm yếu |
| #7900 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪐ꪿ꪉ | nả nhéng | ngượng mặt | Chưa xác định | — |
| #7881 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ | nả đén | trán | Chưa xác định | ꪝꪱꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: gác tay lên trán |
| #7882 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪸꪒ | nả đén khết | rợn, rợn người | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪎ ꪔꪾ ꪀꪽ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪹꪄꪸꪒ: thấy xe đâm nhau mà rợn người |
| #7880 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ | nả đẻ | xám mặt | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: sợ quá xám mặt lại |
| #7879 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪓꪉ | nả đẽng | đã đành | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪓꪉ: việc đó đã đành |
| #7915 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ | nả ven | mặt kính, mặt gương | Chưa xác định | — |
| #7916 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ | nả ven | tấm gương | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪒꪲ ꪻꪬ꫁ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: tấm gương tốt cho mọi người |
| #7877 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉ | nả kồng chãng | cung | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉ: bắn cung |
| #7892 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪄ꫁ꪣ | nả khổm | sa sầm mặt | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪄ꫁ꪣ: tức quá sa sầm mặt |
| #7932 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉ | nả tông | ruộng bằng phẳng | Chưa xác định | — |
| #7933 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉ | nả tông | ruộng đồng | Chưa xác định | — |
| #7870 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ | nả bốt | xịu mặt | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪢꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: bị mẹ mắng xịu mặt |