Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 229
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9091ꪝꪷ꫁ ꪘ꫁ꪱpọ nảgặp mặtChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀ꪿ꪫꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪹꪠꪸ: gặp mặt nhau ở quán cà phê
#4557ꪊꪺꪚ ꪹꪫꪸꪙchuốp vễngặp rủiChưa xác định
ꪊꪺꪚ ꪹꪄꪸꪙ ꪊꪺꪚ ꪹꪫꪸꪙ: gặp rủi gặp ro
#2876ꪀꪸ꪿ꪫ ꪔꪱꪙkiếu tàngặt háiChưa xác định
ꪣꪺ ꪀꪸ꪿ꪫ ꪔꪱꪙ: mùa gặt hái
#2873ꪀꪸ꪿ꪫkiếugặt, háiChưa xác định
ꪀꪸ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: gặt lúa; hái lúa
#8183ꪘꪸ꫁ꪉniểnggỉChưa xác định
ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪸ꫁ꪉ: sắt bị gỉ
#3196ꪯꪲ̃ĩgọilợnChưa xác định
ꪯꪲ ꪢꪴ ꪣꪱ ꪁꪮꪀ: gọi lợn về chuồng
#2324ꪵꪄꪀkhékgọiĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: gọi em về nhà
#12977ꪭꪸꪀ ꪄꪺꪙhiệk khuồngọi hồnChưa xác định—
#12979ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱhiệk vagọi làChưa xác định
ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪀꪽ: gọi là giúp đỡ nhau
#7252ꪕꪮꪚ ꪵꪕꪚtọp tẹpgọi làChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪕꪮꪚ ꪵꪕꪚ: thờ cúng gọi là
#10653ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀmọc dọcgọn ghẽ, chỉnh tềChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ: ăn mặc gọn ghẽ
#2041ꪄꪱkhàgọngDanh từ
ꪄꪱ ꪊꪴ꫁ꪣ: gọng vó
#5152ꪎꪲꪙsìngọtbằng daoChưa xác định
ꪎꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪣ꫁ꪱꪥ: gọt đầu cây
#6638ꪔ꫁ꪱꪙtảngọtchiều dọcChưa xác định
ꪔ꫁ꪱꪙ ꪼꪎ꫁ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: gọt múi dưa
#1391ꪀ꫁ꪮꪥkỏigỏiDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪥ ꪜꪱ: gỏi cá
#1392ꪀ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷꪣkỏi kỡmgỏi sinh cầmDanh từ
:
#1704ꪀꪔꪷktògốc câycòn trơ lạiDanh từ
:
#1530ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙkốc kéngốc gác, gốc tíchDanh từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: gốc gác họ hàng
#12771ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀhảu hạkgốc rễChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ: đào cả gốc rễ
#1517ꪶꪀ꪿ꪀkốcgốc, cội, cỗiDanh từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: gốc cây