Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 228
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1437ꪁ꫁ꪮꪙkọngậyDanh từ
ꪵꪚꪀ ꪁ꫁ꪮꪙ: vác gậy
#6778ꪹꪕꪱ꫁tạugậychốngChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁: chống gậy
#1438ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪱkọn khảugậy đập lúaDanh từ
:
#1105ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễngắn bóĐộng từ
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪀꪽ: anh em gắn bó nhau
#4380ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱchóng chãugắng côngChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: gắng công học tập
#4379ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁chóng kặmgắng gượngChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪸꪀ: gắng gượng cho xong việc
#13612ꪬꪳꪚ ꪄꪳ꫁ꪙhứp khửngắng lên, cố lênChưa xác định—
#1240ꪀꪰ꪿ꪉkắnggắng, nuốiĐộng từ
ꪀꪰ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪣꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: gắng chờ con về mới nhắm mắt
#2974ꪁꪲꪚkịpgắpChưa xác định
ꪁꪲꪚ ꪖꪴ꪿: gắp đũa
#1703ꪁꪕꪰ꪿ꪉ ꪁꪕꪮꪀktăng ktọkgắt gỏngTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪕꪰ꪿ꪉ ꪁꪕꪮꪀ: ăn nói gắt gỏng
#5866ꪼꪐ ꪔꪴꪣ ꪔꪴꪣnhày tùm tùmgắt umChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ ꪼꪐ ꪔꪴꪣ ꪔꪴꪣ: không bằng lòng gắt um lên
#5863ꪼꪐnhàygắt, gắt gỏngChưa xác định
ꪼꪄ ꪶꪎꪚ ꪨꪷ꫁ ꪼꪐ: mở miệng là gắt
#2504ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒkhò lngọtgằm gằmTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ: mặt gằm gằm
#4731ꪏ꫁ꪱꪙsạngằnChưa xác định
ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gằn lấy cái
#4732ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪎꪷꪉsạn sờnggằn, sàng lọcChưa xác định
ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪎꪷꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: gằn lọc lấy gạo
#12909ꪵꪬ꫁ꪙhẻngặmChưa xác định
ꪘꪴ ꪵꪬ꫁ꪙ ꪣꪽ ꪶꪈ: chuột gặm khoai
#11758ꪹꪩꪸꪣlễmgặmxương xảuChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪩꪸꪣ ꪒꪴꪀ: chó gặm xương
#9089ꪝꪷ꫁pọgặpChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪝꪷ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ gặp con
#9149ꪜ꪿ꪮꪉ ꪖꪮꪉpóng thònggặp gỡChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪖꪮꪉ ꪀꪽ: bà con gặp gỡ nhau
#9145ꪜ꪿ꪮꪉpónggặp lạiChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ ꪣꪱ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪀꪽ: bạn bè gặp lại nhau