Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 227
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1695ꪹꪁꪝꪚkpượpgợn sóngĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪹꪁꪝꪚ: nước gợn sóng
#1698ꪹꪁꪝꪚkpượplángĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪹꪁꪝꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪁꪽ ꪘꪮꪉ: nước láng lên bờ ao
#1699ꪹꪁꪝꪚkpượprặc, ròngĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪹꪁꪝꪚ ꪶꪩꪉ: nước rặc; nước ròng
#1697ꪀꪔ꪿ꪱꪀktáccục tácĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪀꪔ꪿ꪱꪀ: gà cục tác
#1696ꪁꪕꪱktãmột khi.cxđ
ꪁꪕꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: một khi đã làm, làm cho xong
#1704ꪀꪔꪷktògốc câycòn trơ lạiDanh từ
:
#1708ꪀꪔꪴ꪿ꪙ ꪀꪔꪴ꪿ꪙktún ktúnphục phịchTính từ
ꪢꪲ ꪼꪜ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ: gấu đi phục phịch
#1702ꪁꪕꪰ꪿ꪉktăngxõngTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪕꪰ꪿ꪉ: nói xõng
#1703ꪁꪕꪰ꪿ꪉ ꪁꪕꪮꪀktăng ktọkgắt gỏngTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪕꪰ꪿ꪉ ꪁꪕꪮꪀ: ăn nói gắt gỏng
#1700ꪀꪔꪰꪀktắcchứng bệnh đau dạ dàyDanh từ
:
#1701ꪁꪕꪰꪀktặc—Tính từ
:
#1705ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙktộc ktựnrắc rốiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎ꪿ꪱ: gây rắc rối cho người ta
#1706ꪹꪁꪷꪕꪙktỡndởTính từ
ꪹꪁꪷꪕꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: dở công việc
#1707ꪹꪁꪷꪕꪙktỡnlỡ làng, nhỡ nhàngTính từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ: duyên phận lỡ làng
#1727ꪁꪴ꪿kubạnDanh từ
* ꪼꪜ ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪝꪳꪉ: đi có bạn, ở có đoàn
#1733ꪁꪴ꪿kukết bạnDanh từ
ꪁꪴ꪿ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: kết bạn với nhau từ nhỏ
#1728ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣku kĩmđôi lứaDanh từ
:
#3089ꪁꪫꪸꪙkuyễnkuyềnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: người có chức có quyền
#3090ꪁꪫꪸꪙ ꪄꪱꪉkuyễn khàngquyền uyChưa xác định
ꪁꪫꪸꪙ ꪄꪱꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: quyền uy của lãnh chúa
#3085ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥkuêbung, tuộtChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥ ꪮꪮꪀ: búi tóc bị bung