Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 227
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5910ꪑꪰ꪿ꪉ ꪑꪰ꪿ꪉnhăng nhănggầm gừ, gừ gừChưa xác định
ꪢꪱ ꪑꪰ꪿ꪉ ꪑꪰ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: chó gầm gừ muốn cắn nhau
#4132ꪊꪀꪴ꪿chkúgầm mặtChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪊꪀꪴ꪿ ꪤꪴ꪿: cúi gầm mặt xuống
#11534ꪩ꪿ꪱꪉlanggầm sàn nhà, gầm sànChưa xác định—
#1468ꪀ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱkỏng fạgầm trờiDanh từ
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪺ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ: đi khắp gầm trời
#1463ꪀ꫁ꪮꪉkỏnggầm, gậmDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪉ ꪹꪥꪉ: gầm giường
#4071ꪊꪾchằmgầnChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪊꪾ ꪹꪭꪙ: ở gần nhà
#4199ꪊꪲ꪿ ꪨꪷchí lògầnkhoảng cáchChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: gần tới bản
#4850ꪻꪎ꫁sảưgầnvhChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪒꪲꪙ ꪻꪎ꫁, ꪻꪔ꫁ ꪒꪲꪙ ꪨꪰꪀ: trên đất gần, dưới đất xa; trái đất tròn
#4852ꪻꪎ꫁ ꪊꪾsảư chằmgần gũiChưa xác định
ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: gần gũi anh em
#10557ꪢꪲ꪿ꪙmíngần mép, gần rìa, gần venChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: cốc nước để gần mép sẽ rơi
#9855ꪠꪮꪣfòmgầyChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪋꪰꪒ ꪠꪮꪣ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ: gầy rộc đi
#11276ꪤꪮꪒ ꪠꪮꪣdót fòmgầy còmChưa xác định—
#9856ꪠꪮꪣ ꪵꪋꪉꪉfòm chngẽnggầy homChưa xác định—
#9857ꪠꪮꪣ ꪹꪨꪉfòm lườnggầy yếuChưa xác định—
#12813ꪼꪭ꫁ ꪋꪲ꫁ꪙhạy chịngầy yếuChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪭ꫁ ꪋꪲ꫁ꪙ: vóc người gầy yếu
#9858ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪤ꫁ꪱꪉfòm táp dảnggầy đétChưa xác định—
#2257ꪅꪰꪀ ꪅ꪿ꪮꪣkhặc khomgập ghềnhTính từ
ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪅꪰꪀ ꪄꪮꪣ: đường đi gập ghềnh
#7392ꪶꪕꪚtộpgập, quặpChưa xác định
ꪶꪕꪚ ꪎꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: gập đôi tờ giấy
#3806ꪶꪉꪚ ꪶꪉꪚngộp ngộpgật lia lịangủ gậtChưa xác định—
#2493ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺkhnực hùagật đầu, gậtĐộng từ
ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪥꪰ꫁ꪉ: gật đầu lia lịa