Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 226
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8016ꪘꪾ꪿ ꪘꪸnắm nìanồng nànvhChưa xác định—
#8017ꪘꪾ꪿ ꪘꪸnắm nìađầm ấmvhChưa xác định—
#8018ꪘꪾ꪿ ꪘꪺnắm nùanáo nứcvhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪙ ꪘꪾ꪿ ꪘꪺ: người trong nhà náo nức
#8279ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫnóng niềudùng dằngChưa xác định
* ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫ: dùng dà dùng dằng
#8280ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀnóng nọcgôChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪼꪫ꫁: trói gô lại
#8278ꪘ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪱ꫁nóng lảuhút lấy rượu cần để cúngChưa xác định—
#8245ꪘ꪿ꪮꪣnómtrẻChưa xác định
ꪵꪩ ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: trông mặt còn trẻ
#8246ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾnóm kằmtrẻ trungChưa xác định
ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾ: thời trẻ trung
#8247ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥnóm nọitrẻ măngChưa xác định
ꪣꪸ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥ: vợ trẻ măng
#7941ꪘ꪿ꪱꪥnáighê, gớmChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪜꪲꪉ ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: thấy đỉa mà ghê!
#7942ꪘ꪿ꪱꪥ ꪋꪰꪉnái chẵngchán ghétChưa xác định—
#7943ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪮꪙnái ườnghê tởmChưa xác định
ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: ghê tởm kẻ gian ác
#7980ꪘ꪿ꪱꪫnáokhíuChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪒ: khâu khíu chỗ rách
#8343ꪘ꪿ꪺnúasicâyChưa xác định—
#8362ꪘ꪿ꪺꪉnuốngchằng Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: chằng cửa cho chắc
#8363ꪘ꪿ꪺꪉnuốngnhằng Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hai đầu dây nhằng vào nhau
#8364ꪘ꪿ꪺꪉnuốngnhíu Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nhíu chỗ rách vào nhau
#8365ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪉnuống nángbìu ríu Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: bìu ríu vợ con
#8366ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫnuống náochằng chịt Chưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪵꪀ꫁ ꪥꪱꪀ: buộc chằng chịt khó gỡ
#8367ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫnuống náodính líu Chưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: sự việc dính líu đến nhiều người