Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 226
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3049ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪫkoãm vãylời thơtìnhChưa xác định—
#3055ꪁꪫꪱꪙkoãnquảnChưa xác định
ꪁꪫꪱꪙ ꪼꪒ꫁ ꪭ꫁ꪱꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪙ: quản được hàng trăm người
#3079ꪵꪀꪫ꪿ꪙkoénquenChưa xác định
* ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪭꪙ: chó quen nhà
#3080ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥkoén khỡiquen thuộcChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ: chỗ quen thuộc
#3081ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥkoén khỡiquen biếtChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: quen biết nhau từ nhỏ
#3063ꪵꪀꪫ꪿ꪉkoéngvungChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪵꪄꪙ: vung tay
#3064ꪵꪀꪫ꪿ꪉkoéngve vẩyChưa xác định
ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó ve vẩy đuôi
#3065ꪵꪀꪫ꪿ꪉkoénglia, liệngChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lia cây xuống ao
#3066ꪵꪀꪫ꪿ꪉkoéngvẫyChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪹꪁꪷ: vẫy cờ
#3067ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪣꪳkoéng mữxua tay, khoát tayChưa xác định—
#3033ꪁꪫꪱꪀkoạktungChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ ꪁꪫꪱꪀ: quả bom nổ tung
#3034ꪁꪫꪱꪀkoạktanmây, khóiChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪁꪫꪱꪀ: mây tan
#3035ꪁꪫꪱꪀkoạkbừngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪀ: trời bừng sáng
#3062ꪁ꫁ꪫꪱꪉkoạngcái guồng xaChưa xác định—
#3054ꪀ꫁ꪫꪱꪙkoảnsàn đầu nhàChưa xác định—
#3058ꪀ꫁ꪫꪱꪉkoảngrộngChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: bề rộng
#3059ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉkoảng khoàngrộng rãiChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉ: chỗ ở rộng rãi
#3082ꪵꪁꪫ꫁ꪙ ꪵꪁꪫ꪿ꪥkoẹn koequanh quẩnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪙ ꪵꪁꪫ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: quanh quẩn trong nhà
#3068ꪵꪁꪫ꫁ꪉkoẹngcuộnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪪꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: một cuộn mây
#3069ꪵꪁꪫ꫁ꪉkoẹngcuộnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪱꪣ: cuộn dây thép gai