Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5425 | ꪶꪎ꫁ꪙ | sổn | gót | Chưa xác định | ꪶꪎ꫁ꪙ ꪭꪱꪥ: gót giày |
| #5427 | ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪲꪙ | sổn tìn | gót chân | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪲꪙ: lê gót chân |
| #8280 | ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ | nóng nọc | gô | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪼꪫ꫁: trói gô lại |
| #868 | ꪁꪱ | kã | gông | Danh từ | ꪕꪳ ꪁꪱ: đóng gông |
| #1563 | ꪶꪁꪣ ꪁꪱ | kỗm kã | gông cùm | Danh từ | : |
| #7160 | ꪔ꪿ꪮꪥ | tói | gõ | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪔꪴ: gõ cửa |
| #2677 | ꪶꪄꪒ | khốt | gù, còm | Tính từ | ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪄꪒ: gù lưng; còm lưng |
| #1295 | ꪀꪒꪴ꪿ꪉ | kđúng | gùi | Danh từ | ꪹꪜꪸ꫁ ꪀꪒꪴ꪿ꪉ: đeo gùi |
| #8618 | ꪹꪜꪱ | pàu | gùn, gút, mấu | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪾ꪿: gùn vải dệt |
| #2300 | ꪅꪰꪉ | khẵng | găngcây | Danh từ | — |
| #10280 | ꪣꪱꪒ ꪣꪳ | mạt mữ | găng tay | Chưa xác định | — |
| #2307 | ꪄꪰꪒ | khắt | găng, gay gắt | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪰꪒ: làm găng; làm gay gắt |
| #1899 | ꪹꪁ꪿ꪣ | kươm | gươm | Danh từ | ꪠꪰꪀ ꪹꪁ꪿ꪣ: đeo gươm |
| #12440 | ꪵꪫ꪿ꪙ | ven | gương | Chưa xác định | ꪐꪸ꫁ꪣ ꪵꪫ꪿ꪙ: soi gương |
| #12445 | ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ | ven sẽng | gương mẫu, mẫu mực | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ: can bộ gương mẫu |
| #12444 | ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ | ven sẽng | gương sáng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: làm gương sáng cho dân |
| #6510 | ꪔꪱ ꪵꪄꪫ | tà khèo | gườm | Chưa xác định | ꪦꪱ ꪵꪄꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: gườm trẻ con |
| #12739 | ꪭ꪿ꪱꪫ | hao | gượng | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: gượng dậy ăn cơm |
| #7558 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ | tứn năng | gượng dậy | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ: cố gượng dậy |
| #904 | ꪵꪁ꫁ꪀ | kẹc | gạch | Động từ | ꪵꪁ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪩꪱꪥ: gạch đầu dòng |