Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 224
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8337ꪘꪴ ꪋꪴnù chũchuột chùChưa xác định—
#8340ꪘꪴ ꪙꪱnù nãchuột đồngChưa xác định—
#8338ꪘꪴ ꪹꪭꪙnù hưỡnchuột nhắtChưa xác định—
#8339ꪘꪴ ꪹꪭꪙnù hưỡnchuột bạch, chuột langChưa xác định—
#8346ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣnùm nùmrủ rỉ, thủ thỉChưa xác định
ꪶꪕ ꪀꪽ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ: rủ rỉ trò chuyện
#8352ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉnúng nánglúng búng, lùng bùngChưa xác định
* ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ: lúng ba lúng búng
#8342ꪘꪴ꫁ ꪙꪱꪥnủ nãi—Chưa xác định—
#8341ꪘꪴ꫁ ꪵꪣ꪿nủ mecác bà, các mẹChưa xác định—
#8207ꪘꪷnòđủChưa xác định
ꪘꪷ ꪎꪲ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: đủ bốn cái ghế
#8208ꪘꪷ ꪝꪷnò põđầy đủChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪙ ꪘꪷ ꪝꪷ: nước nôi đầy đủ
#8209ꪘꪷ꪿nómăngChưa xác định
ꪬꪮꪙ ꪘꪷ꪿: búp măng
#8215ꪘꪷ꪿ ꪔꪱnó tàmăng tay treChưa xác định—
#8210ꪘꪷ꪿ ꪚꪮꪉnó bòngmăng chuacả cái măngChưa xác định—
#8214ꪘꪷ꪿ ꪜꪳ꫁ꪉnó pửngmăng chuathái, ngâm ít ngàyChưa xác định—
#8211ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng khôChưa xác định—
#8213ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng vòiChưa xác định—
#8212ꪘꪷ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫnó héomăng khôthái nhỏChưa xác định—
#8216ꪘꪷ꪿ ꪶꪎ꫁ꪣnó sổmmăng chuanước làm dấmChưa xác định—
#8176ꪘꪸꪉniềngdiềuChưa xác định
ꪘꪸꪉ ꪼꪀ꪿: diều gà
#8177ꪘꪸꪉniềngbướuChưa xác định
* ꪘꪸꪉ ꪊꪾꪚ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪱꪒ ꪎꪸ ꪼꪒ꫁: bướu dính cổ không cắt bỏ đi được (tình máu mủ)