Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12815 | ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿ | hạy khó | gãy | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪬꪰꪀ: mặt gãy |
| #12814 | ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿ | hạy khó | gãy, đổ | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱ ꪬꪰꪀ: gãy cành |
| #4942 | ꪎꪰꪉ | sằng | gì | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪉ: chẳng thấy gì |
| #4080 | ꪊꪾ꫁ | chẳm | gí | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪊꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: gí dao vào bàn |
| #4081 | ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁ | chẳm chỉ | gí sát | Chưa xác định | ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪚ꪿ꪙ: gí sát vào bắn |
| #6024 | ꪑꪴꪀ | nhụk | gí sát | Chưa xác định | ꪑꪴꪀ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪡꪉ: gí sát ngọn đuốc vào rơm |
| #6887 | ꪕꪰꪉ | tẵng | gò | Chưa xác định | ꪕꪰꪉ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: gò cương ngựa |
| #9118 | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ | pòm plọc | gò đất, đống đất | Chưa xác định | — |
| #10112 | ꪢ꫁ꪱꪥ | mải | góa | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ: gái góa; bà góa |
| #10113 | ꪢ꫁ꪱꪥ ꪹꪢꪉ | mải mường | góa bụa | Chưa xác định | — |
| #4135 | ꪵꪊ | chè | góc | Chưa xác định | ꪵꪊ ꪝꪱꪙ: góc bàn |
| #2557 | ꪄꪮꪀ | khók | góc | Danh từ | ꪄꪮꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển |
| #4511 | ꪊꪴ꪿ꪀ | chúc | góibuộc túm | Chưa xác định | ꪊꪴ꪿ꪀ ꪜꪱ: gói cá |
| #13066 | ꪬꪷ꪿ | hó | gói | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ: gói bánh chưng |
| #12876 | ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿ | hắp hó | gói ghémthức ăn | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪬꪷ꪿ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: gói ghém lấy thức ăn |
| #13067 | ꪬꪷ꪿ ꪭꪾ | hó hẵm | gói tắm | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪭꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: gói gắm thức ăn |
| #13065 | ꪬꪷ꪿ | hó | gói, dùm, bao | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xách gói cơm |
| #13273 | ꪶꪭꪣ ꪵꪭꪉ | hỗm hẽng | góp sức | Chưa xác định | ꪶꪭꪣ ꪬꪈꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: góp sức nhau sản xuất |
| #1305 | ꪊꪱ | chà | góp vui, tán vui | Động từ | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪊꪱ: cùng nhau góp vui |
| #1486 | ꪀꪮꪚ | kóp | góp, cóp | Động từ | ꪀꪮꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪲꪙ: góp tiền ăn |