Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 224
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12815ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãyChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪬꪰꪀ: mặt gãy
#12814ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãy, đổChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪬꪰꪀ: gãy cành
#4942ꪎꪰꪉsằnggìChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪉ: chẳng thấy gì
#4080ꪊꪾ꫁chẳmgíChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪊꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: gí dao vào bàn
#4081ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁chẳm chỉgí sátChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪚ꪿ꪙ: gí sát vào bắn
#6024ꪑꪴꪀnhụkgí sátChưa xác định
ꪑꪴꪀ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪡꪉ: gí sát ngọn đuốc vào rơm
#6887ꪕꪰꪉtẵnggòChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: gò cương ngựa
#9118ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọcgò đất, đống đấtChưa xác định—
#10112ꪢ꫁ꪱꪥmảigóaChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ: gái góa; bà góa
#10113ꪢ꫁ꪱꪥ ꪹꪢꪉmải mườnggóa bụaChưa xác định—
#4135ꪵꪊchègócChưa xác định
ꪵꪊ ꪝꪱꪙ: góc bàn
#2557ꪄꪮꪀkhókgócDanh từ
ꪄꪮꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển
#4511ꪊꪴ꪿ꪀchúcgóibuộc túmChưa xác định
ꪊꪴ꪿ꪀ ꪜꪱ: gói cá
#13066ꪬꪷ꪿hógóiChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ: gói bánh chưng
#12876ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿hắp hógói ghémthức ănChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪬꪷ꪿ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: gói ghém lấy thức ăn
#13067ꪬꪷ꪿ ꪭꪾhó hẵmgói tắmChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪭꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: gói gắm thức ăn
#13065ꪬꪷ꪿hógói, dùm, baoChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xách gói cơm
#13273ꪶꪭꪣ ꪵꪭꪉhỗm hẽnggóp sứcChưa xác định
ꪶꪭꪣ ꪬꪈꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: góp sức nhau sản xuất
#1305ꪊꪱchàgóp vui, tán vuiĐộng từ
ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪊꪱ: cùng nhau góp vui
#1486ꪀꪮꪚkópgóp, cópĐộng từ
ꪀꪮꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪲꪙ: góp tiền ăn