Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1205 | ꪁꪾ꫁ | kặm | gánhcông việc | Động từ | * ꪚ꪿ꪱ ꪒꪸꪫ ꪁꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪫꪸꪀ: một vai gánh hai việc |
| #12750 | ꪬꪱꪚ | háp | gánh | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: đi gánh nước |
| #12751 | ꪬꪱꪚ ꪵꪚꪀ | háp bék | gánh vác | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪵꪚꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: gánh vác công việc |
| #12749 | ꪬꪱꪚ | háp | gánh, quang gánh | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪬꪱꪚ ꪨꪺ: hai gánh củi@háp khòn: gánh rưỡi |
| #4373 | ꪊꪮꪉ | chòng | gáo | Chưa xác định | * ꪮ꪿ꪱꪉ ꪕꪮꪉ ꪀꪾꪚ ꪊꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: thau đồng với gáo dừa; cơm trắng với chả chim |
| #2271 | ꪄꪽ | khằn | gáy | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: gà gáy |
| #1524 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ | kốc klổn | gáy | Danh từ | ꪁꪳꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: lạnh gáy |
| #2275 | ꪄꪽ ꪮꪮꪙ | khằn òn | gáy gở | Động từ | — |
| #2278 | ꪄꪽ ꪏꪱꪙ | khằn sãn | gáy sáng, canh già | Động từ | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪷ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪏꪱꪙ: dậy từ lúc gà gáy sáng |
| #3181 | ꪹꪮꪸꪙ | ền | gân | Chưa xác định | ꪹꪮꪸꪙ ꪬꪽ: săn gân |
| #3804 | ꪶꪉꪉ ꪶꪉꪉ | ngỗng ngỗng | gâu gâu | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿ ꪶꪉꪉ ꪶꪉꪉ: chó sủa gâu gâu |
| #11133 | ꪹꪥꪸꪒ | dệt | gây | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꪿ꪀ: gây vốn |
| #516 | ꪵꪚꪙ ꪶꪎꪚ | bèn sốp | gây chuyệnnói năng | Động từ | ꪵꪚꪙ ꪶꪎꪚ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪒꪲ: gây chuyện không hay |
| #11151 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ | dệt hưỡn | gây dựng gia đình | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪨꪴ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ: học cách gây dựng gia đình |
| #6876 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ | tẳng kó | gây dựng, thiết lập | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: gây dựng nhà cửa |
| #7165 | ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁ | tõi chựa | gây giốngsúc vật | Chưa xác định | ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁ ꪢꪴ ꪻꪢ꪿: gây giống lợn mới |
| #2062 | ꪄ꫁ꪱ ꪈ꫁ꪱꪫ | khả ngảo | gây gổ | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪈ꫁ꪱꪫ ꪹꪎꪱ꪿: gây gổ với người ta |
| #168 | ꪮ꫁ꪱꪥ | ải | gã, anh chàng | Danh từ | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪽ ꪣꪰꪀ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ: gã ấy hay lừa dối |
| #4409 | ꪶꪊ꪿ꪀ | chốc | gãi | Chưa xác định | * ꪶꪊ꪿ꪀ ꪹꪀꪱ꫁ ꪶꪊ꪿ꪀ ꪬꪺ: gãi đầu gãi tai |
| #7358 | ꪶꪔ꪿ꪙ | tốn | gãivh | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪁꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪙ: chỗ ngữa không gãi; không gãi đúng chỗ ngứa |