Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 222
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8110ꪘꪰꪒnắtham, ham thích, ham muốn Chưa xác định
ꪘꪰꪒ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ham câu cá
#8088ꪘꪰ꫁ꪉnẳngởChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để ở trên bàn
#8089ꪘꪰ꫁ꪉnẳngngoàiChưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ: ngoài phố nhan nhản người
#8090ꪘꪰ꫁ꪉnẳngvớiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: ăn ở với nhau
#7862ꪘꪱnàdàyChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪘꪱ: vải dày
#7863ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚnà lkựpdày cộp, dày cộmChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: quyển sách dày cộp
#7988ꪘꪱꪒnáttừ bicâyChưa xác định—
#7954ꪘꪱꪙ ꪻꪊnàn chàưđiềm đạmChưa xác định—
#7950ꪘꪱꪣnàmgaiChưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai
#7951ꪘꪱꪣnàmnamChưa xác định
ꪹꪠꪉ ꪘꪱꪣ: phương nam
#7939ꪘꪱꪥnài—Chưa xác định—
#7940ꪘꪱꪥnàigiới thiệuChưa xác định
ꪘꪱꪥ ꪏꪴꪣ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: giới thiệu các đại biểu
#7976ꪘꪱꪫnàorét, lạnhChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪘꪱꪫ: áo rét
#7977ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒnào kắtrét buốtChưa xác định
* ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪘꪱꪫ ꪵꪬ꫁ꪙ: rét buốt thấu xương; lanh 9 thấu xương
#7979ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫnào sìugiá rétChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫ: trời giá rét
#7978ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁nào sảysốt rétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật
#8164ꪘꪲnì—Chưa xác định—
#8193ꪘꪲꪀník—Chưa xác định—
#8196ꪘꪲꪚnípkẹpChưa xác định
* ꪠꪱ ꪔꪴ ꪘꪲꪚ ꪣꪳ: cánh cửa kẹp tay; cảnh ngội nguy nan
#8197ꪘꪲꪚnípcặpChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪜꪴ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: càng cua cặp ngón tay