Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #987 | ꪀꪱꪉ | gài | Động từ | ꪀꪱꪉ ꪣꪲ꫁ꪙ: gài mìn | |
| #1620 | ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨ | kồng slày | gàng | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨ ꪼꪫ꫁ ꪀꪸ꫁ꪫ: làm gàng để cuốn tơ |
| #1081 | ꪀꪱꪚ ꪶꪎꪀ | káp sốk | gàu | Danh từ | : |
| #20 | ꪀ꪿ꪱꪀ | kác | gác | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: gác biên giới |
| #7614 | ꪖ꫁ꪱꪙ | thản | gác | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪖ꫁ꪱꪙ: quyển sách để trên gác |
| #4645 | ꪎ꪿ꪱ | sá | gác bếp | Chưa xác định | — |
| #7616 | ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ | thản hẹng | gác xép | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪼꪫ꫁ ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ: đồ để gác xép |
| #41 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | gác, đặt | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪱ: gác chân gác đùi |
| #931 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | gác, đặt | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪻꪎ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ: gác chân lên ghế |
| #4782 | ꪎꪱꪫ | sào | gái | Chưa xác định | * ꪠꪴ꫁ ꪵꪎ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ: con gái con lứa |
| #5943 | ꪑꪲꪉ | nhĩng | gái | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪑꪲꪉ: sinh con gái |
| #10412 | ꪵꪣ꪿ | me | gáigiống | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: gái nạ dòng |
| #10422 | ꪵꪣ꫁ ꪭ꫁ꪱꪉ | mẹ hạng | gái bỏ chồng, gái chồng bỏ | Chưa xác định | — |
| #10421 | ꪵꪣ꪿ ꪬ꪿ꪱꪉ | me háng | gái bỏ lửng | Chưa xác định | — |
| #10102 | ꪣ꫁ꪱ ꪹꪣꪉ | mạ mưỡng | gái giang hồ | Chưa xác định | — |
| #4787 | ꪎꪱꪫ ꪹꪖꪱ꫁ | sào thảu | gái già | Chưa xác định | — |
| #10114 | ꪢ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪵꪒꪉ | mải tà đèng | gái góa trẻ | Chưa xác định | — |
| #10424 | ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿ | me ké | gái nạ dòng, gái có chồng | Chưa xác định | — |
| #5947 | ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥ | nhĩng chãi | gái trai, nam nữ | Chưa xác định | — |
| #4786 | ꪎꪱꪫ ꪭꪱꪣ | sào hãm | gái tơ | Chưa xác định | — |