Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 221
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8249ꪘꪮꪙnònnhộngongChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪵꪔꪙ: nhộng ong nghệ
#8250ꪘꪮꪙnòntrứngkiếnChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪶꪣꪒ ꪼꪭ: trứng kiến ngạt
#8251ꪘꪮꪙnòntépquảChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: tép bưởi
#8252ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁nòn khỉphôiChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ ꪶꪔ ꪔꪷ꪿: phôi ong khoái
#8253ꪘꪮꪙ ꪙꪱꪉnòn nãngong sữaChưa xác định—
#8004ꪘꪰꪀnắcnặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ: gánh nặng
#8005ꪘꪰꪀnắcđậmChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ: thua đậm
#8006ꪘꪰꪀnắcngâm xâm xấp nướcngũ cốcChưa xác định—
#11075ꪘꪰꪀnắc—Chưa xác định—
#8007ꪘꪰꪀ ꪘꪱnắc nànặng nhọc, khó nhọcChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪒꪲꪙ ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: nghề thổ mốc nặng nhọc
#8008ꪘꪰꪀ ꪘꪱnắc nànặng nềChưa xác định
ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: đảm nhiệm công việc nặng nề
#8009ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉnắc nóngphiền hàChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: phiền hà anh em
#8012ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙnắc ỏn nhỏnnằng nặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙ: gánh thóng nằng nặng
#8013ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚnắc sốpít nóiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người ít nói
#8011ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉnắc nướngxoáyvhChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪝꪰꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪝꪴ ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉ: gió thổi xoáy đầu núi
#8010ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥnắc nướimỏi mệt, uể oảiChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: mỏi mệt chân tay; chân tay uể oải
#8084ꪘꪰꪉnằngdaChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪒ꪿ꪮꪙ: da trắng
#8085ꪘꪰꪉnằngvỏcâyChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪀꪷ ꪵꪁ꪿: vỏ cây quế
#8086ꪘꪰꪉ ꪘꪱnằng nàgan cóc tíaChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪘꪰꪉ ꪘꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan cóc tía khó dạy
#8087ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀnằng sáy khuốkda mồigiàChưa xác định—