Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 221
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2859ꪁꪸꪙ ꪄꪱꪉkiễn khàng—Chưa xác định—
#2883ꪁꪸꪫkiễuđĩ thõaChưa xác định—
#2884ꪁꪸꪫ ꪣꪳkiễu mữđĩ tĩnhChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪁꪸꪫ ꪣꪳ ꪣꪰꪀ ꪤꪮꪀ ꪵꪩꪙ: kẻ đĩ tính hay đùa nghịch
#2860ꪁꪸ꫁ꪙkiệnkiệnChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪒꪷꪙ ꪁꪸ꫁ꪙ: viết đơn kiện
#2861ꪁꪸ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪫkiện káokiện cáoChưa xác định
ꪁꪸ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪕ꫁ꪫꪱ ꪮ꪿ꪱꪙ: kiện cáo đến tòa án
#1309ꪁꪩꪷ꪿klo—Động từ
:
#1318ꪁꪩꪷ꪿klodẫn xácĐộng từ
ꪭꪮꪒ ꪹꪝ꫁ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪷ꪿ ꪣꪱ: đến bữa cơm mới dẫn xác đến
#1319ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙklon klenlợn cợnhạt nhỏTính từ
ꪶꪛꪒ ꪹꪭꪸ ꪢꪷ꪿ ꪶꪣꪙ ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙ: bộ chưa xay kĩ lợn cợn
#1333ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙkluồn kluồnlô xôTính từ
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙ: sóng nước lô xô
#3000ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklên klêncuồn cuộnChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: nước chảy cuồn cuộn
#3004ꪀꪨꪲ꪿ꪀklícgiây lát, tích tắcngủChưa xác định
ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪼꪜ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪋꪷꪚ ꪢꪰꪒ ꪕꪧ꪿ꪮꪉ ꪼꪥ꪿ ꪨꪱꪒ:
#3005ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀklíc kíc kókcợt lợt, cợt nhợtChưa xác định
ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt lợt với người lớn
#1323ꪶꪁꪩ꪿klôvật dài hình lăng trụTính từ
:
#1326ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklôn klênlổn nhổnTính từ
ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿: luống rau lổn nhổn hòn đá nhỏ
#1329ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklôn klênóc trâuTính từ
ꪶꪛꪒ ꪁꪫꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪨꪾ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: bột quấy không đều thành óc trâu
#1327ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙklôn klônsănTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ: nước chảy săn
#1332ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨklúc klừanưaDanh từ
ꪄꪴꪒ ꪚ꫁ꪽ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ: đào củ nưa
#1308ꪁꪩꪰ꪿ꪉklănglaogây sựĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪜꪴꪣ: dùng dao lao vào bụng
#1306ꪁꪩꪱꪚ ꪁꪩꪱklạp klã—Tính từ
:
#1307ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒklẵng klạtlăng xăngTính từ
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒ: đi lại lăng xăng