Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7598 | ꪗꪱꪥ | thãi | đố | Chưa xác định | * ꪹꪕꪸꪉ ꪗꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪀ꫁: vừa đố vừa giảng |
| #7691 | ꪗꪲ꫁ | thị | — | Chưa xác định | — |
| #7861 | ꪗꪳꪒ ꪗꪳꪒ | thựt thựt | ì ầm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪗꪳꪒ ꪗꪳꪒ: tiếng sấm ì ầm |
| #7792 | ꪗꪴ | thũ | thù, hiềm | Chưa xác định | ꪜꪰꪉ ꪗꪴ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: trả thù cho nhân dân |
| #7793 | ꪗꪴ ꪭꪽ | thũ hẵn | thù hằn, hiềm thù | Chưa xác định | — |
| #7818 | ꪗꪴꪉ | thũng | thùng | Chưa xác định | ꪗꪴꪉ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: thùng gánh nước |
| #7728 | ꪗꪷ | thõ | —môt loại sọt đan nâu | Chưa xác định | — |
| #7797 | ꪗꪺ ꪵꪭ | thũa hẽ | đậu thiều | Chưa xác định | — |
| #7657 | ꪗꪾ ꪮꪲꪒ | thẵm ít | — | Chưa xác định | — |
| #7625 | ꪗ꪿ꪱꪉ | thang | gionglợn | Chưa xác định | ꪗ꪿ꪱꪉ ꪢꪴ ꪼꪜ: giong lợn đi |
| #3945 | ꪗ꪿ꪱꪙ ꪫꪱꪙ | than vãn | chãng sáư kằn: than vãn với nhau | Chưa xác định | — |
| #7591 | ꪗ꫁ꪱ | thạ | trệch | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪗ꫁ꪱ ꪎꪰꪀ ꪔꪱꪫ: bắn không trệch phát nào |
| #7626 | ꪗ꫁ꪱꪉ | thạng | văng | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa |
| #8237 | ꪘꪮꪀ | nók | bướu, mờm | Chưa xác định | ꪘꪮꪀ ꪉꪺ: bướu bò |
| #8238 | ꪘꪮꪀ | nók | ugáy | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪣꪲ ꪘꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: béo quá nổi u ở sau gáy |
| #8274 | ꪘꪮꪉ | nòng | ao | Chưa xác định | ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: ao cá |
| #8275 | ꪘꪮꪉ | nòng | mủ | Chưa xác định | ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ |
| #8277 | ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ | nòng luồng | hồ | Danh từ | ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ: đi thuyền quanh hồ |
| #8276 | ꪘꪮꪉ ꪶꪁ꫁ꪉ | nòng kộng | hồ do sông đổi dòng tạo nên | Chưa xác định | — |
| #8248 | ꪘꪮꪙ | nòn | giòi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪮꪙ: vết thương có giòi |