Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 220
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7598ꪗꪱꪥthãiđốChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪗꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪀ꫁: vừa đố vừa giảng
#7691ꪗꪲ꫁thị—Chưa xác định—
#7861ꪗꪳꪒ ꪗꪳꪒthựt thựtì ầmChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪗꪳꪒ ꪗꪳꪒ: tiếng sấm ì ầm
#7792ꪗꪴthũthù, hiềmChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪗꪴ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: trả thù cho nhân dân
#7793ꪗꪴ ꪭꪽthũ hẵnthù hằn, hiềm thùChưa xác định—
#7818ꪗꪴꪉthũngthùngChưa xác định
ꪗꪴꪉ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: thùng gánh nước
#7728ꪗꪷthõ—môt loại sọt đan nâuChưa xác định—
#7797ꪗꪺ ꪵꪭthũa hẽđậu thiềuChưa xác định—
#7657ꪗꪾ ꪮꪲꪒthẵm ít—Chưa xác định—
#7625ꪗ꪿ꪱꪉthanggionglợnChưa xác định
ꪗ꪿ꪱꪉ ꪢꪴ ꪼꪜ: giong lợn đi
#3945ꪗ꪿ꪱꪙ ꪫꪱꪙthan vãnchãng sáư kằn: than vãn với nhauChưa xác định—
#7591ꪗ꫁ꪱthạtrệchChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪗ꫁ꪱ ꪎꪰꪀ ꪔꪱꪫ: bắn không trệch phát nào
#7626ꪗ꫁ꪱꪉthạngvăngChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa
#8237ꪘꪮꪀnókbướu, mờmChưa xác định
ꪘꪮꪀ ꪉꪺ: bướu bò
#8238ꪘꪮꪀnókugáyChưa xác định
ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪣꪲ ꪘꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: béo quá nổi u ở sau gáy
#8274ꪘꪮꪉnòngaoChưa xác định
ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: ao cá
#8275ꪘꪮꪉnòngmủChưa xác định
ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ
#8277ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉnòng luồnghồDanh từ
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ: đi thuyền quanh hồ
#8276ꪘꪮꪉ ꪶꪁ꫁ꪉnòng kộnghồ do sông đổi dòng tạo nênChưa xác định—
#8248ꪘꪮꪙnòngiòiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪮꪙ: vết thương có giòi