Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 220
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1679ꪹꪁꪷꪣkỡmgiữcan tộiĐộng từ
ꪜꪰꪒ ꪹꪁꪷꪣ ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪓꪙ: bắt giữ lại tại đồn
#8752ꪜꪰꪒpắtgiữChưa xác định
ꪜꪰꪒ ꪵꪠꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪫ꫁: giữ bọn trẻ con lại
#4582ꪋꪳ꫁ ꪬꪸꪣchự hiềmgiữ gìn, phòng vệ, phòng thủChưa xác định
ꪋꪳ꫁ ꪬꪸꪣ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: giữ gìn thân thể
#1864ꪀꪳꪣ ꪀꪳkừm kừgiữ khư khưĐộng từ
ꪀꪳꪣ ꪀꪳ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: giữ khư khư quyển sách
#2953ꪀꪲ꪿ꪙ ꪤꪾkín dằmgiữ kín, kín đáovhChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪤꪾ: giữ kín mối tình
#1855ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣkứ koãmgiữ lờiĐộng từ
ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪊꪱꪫ ꪵꪭ꫁ꪙ: giữ lời hứa hẹn
#12984ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚhiềm sốpgiữ miệngChưa xác định
* ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚ ꪬꪸꪣ ꪜꪱꪀ: giữ mồm giữ miệng
#12982ꪬꪸꪣ ꪣꪷ꪿hiềm mogiữ mình, thủ thânChưa xác định—
#1164ꪀꪾ ꪑ꪿ꪽkằm nhăngiữ rịtĐộng từ
ꪀꪾ ꪑ꪿ꪽ ꪵꪄ꪿ꪀ ꪼꪫ꫁: giữ rịt khách lại
#259ꪹꪮꪱ ꪘ꫁ꪱàu nảgiữ tiếngĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪹꪯꪸꪣ: giữ tiếng cho mẹ
#1681ꪹꪁꪷꪣ ꪹꪕꪱkỡm tãugiữ trong tàuĐộng từ
ꪣ꫁ꪱ ꪹꪁꪷꪣ ꪹꪕꪱ ꪭꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ngựa giữ trong tàu hăng tiết
#1854ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽkứ mẳngiữ vữngĐộng từ
ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽ ꪬꪺ ꪻꪊ: giữ vững tấm lòng
#979ꪀꪱꪉkànggiữaDanh từ
ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪭꪙ: bàn để giữa nhà
#1009ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱkàng fạgiữa trời, lưng trờiDanh từ
ꪚꪲꪙ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱ: quay lượn giữa trời
#54ꪀꪱꪉkànggiữa, lưng, lưng chừng, nửa chừngd.k.
ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ: giữa trưa
#13270ꪶꪭꪣhỗmgomChưa xác định
ꪶꪭꪣ ꪹꪉꪷꪙ: gom tiền
#8558ꪝ꫁ꪱꪙpạngomChưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁: gom đống thóc
#1489ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥkóp fãigom góp, cóp nhặtĐộng từ
ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥ ꪀꪮꪚ ꪹꪉꪷꪙ: gom góp tiền nong
#13112ꪬꪮꪣhòmgom, tíchChưa xác định
ꪬꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: gom tiền
#12595ꪭꪱꪥ ꪚ꫁ꪮꪣhãi bỏmguốcChưa xác định—