Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 22
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3006ꪀ꪿ꪫꪱkóasổngChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪀ꪿ꪫꪱ: gà sổng
#3021ꪀ꪿ꪫꪱꪀkoáctoáng, oangChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: kêu toáng lên
#3022ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀkoác koácoang oác, choác choácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ: gà kêu oang oác
#3023ꪀ꪿ꪫꪱꪥkóaihấtChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪀ꪿ꪫꪱꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: lấy cây hất rác ra
#3024ꪀ꪿ꪫꪱꪥkóaigợtChưa xác định
ꪄ꪿ꪫꪱꪥ ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ: gợt bọt
#1387ꪀ꪿ꪮꪀkóccốc, củngĐộng từ
ꪀ꪿ꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cốc vào đầu
#1460ꪀ꪿ꪮꪉkóngvõngTính từ
ꪄꪺ ꪀ꪿ꪮꪉ ꪶꪩꪉ: cầu võng xuống
#1470ꪀ꪿ꪮꪉkóngtrĩu, ẻoTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪁꪱꪙ ꪀ꪿ꪮꪉ ꪶꪩꪉ: gánh nặng đồn trĩu xuống
#1461ꪀ꪿ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪱkóng lảuđầu rượuDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪮꪱ ꪵꪬ꫁ꪉ: đầu rượu mời cạn chén
#1411ꪀ꪿ꪮꪙ kón trướcDanh từ
ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: đi trước
#1412ꪀ꪿ꪮꪙ kón kianămDanh từ
ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ năm trước
#1417ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙꪲ꫁kón nị—Danh từ
:
#1416ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽkón nặntrước kiaDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: trước kia đói kém
#1415ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉkón lằngtrước sauDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉ ꪵꪜꪀ ꪒꪸꪫ: trước sau như một
#1414ꪀ꪿ꪮꪙ ꪬ꫁ꪽkón hẳntrước đâyDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪎꪳ: trước đây dân mù chữ
#1413ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷkón chỡtrước khiDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪙꪮꪙ ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: trước khi ngủ tắt đèn
#1399ꪀ꪿ꪮꪣkómruĐộng từ
ꪀ꪿ꪮꪣ ꪩꪴꪀ ꪙꪮꪙ: ru con ngủ
#1400ꪀ꪿ꪮꪣ ꪀ꫁ꪮꪥkóm kỏilẩnĐộng từ
ꪀ꪿ꪮꪣ ꪀ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: lẩn về nhà
#4ꪀ꪿ꪱkátậnPhó từ / Khác
ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi
#5ꪀ꪿ꪱkácảTrợ từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ ꪩ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪳ꫁: ngồi không cả ngày