Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 22
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1078ꪀꪱꪚ ꪹꪬꪀkáp hướk—Danh từ
:
#1095ꪁꪱꪚ ꪔ꪿ꪮꪀkạp tóc—Động từ
:
#1111ꪹꪀꪱ ꪀ꫁ꪺkàu kuả—Động từ
:
#1120ꪹꪁꪱkãu—Danh từ
:
#1123ꪹꪁ꫁ꪱkạu—Động từ
:
#1858ꪁꪳ ꪒꪰ꪿ꪉkữ đắng—Phó từ / Khác
:
#1868ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥkữm fới—Tính từ
:
#1874ꪀꪳ꪿ꪙ ꪹꪀꪣkứn kườm—Tính từ
:
#1881ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚkữn kọp—Động từ
:
#1889ꪁꪳꪙ ꪔ꪿ꪱꪫkữn táo—Động từ
:
#1890ꪁꪳꪙ ꪹꪫꪸꪙkữn vễn—Danh từ
:
#1894ꪹꪀ꪿ꪥ ꪒꪮꪉkưới đòng—Động từ
:
#1906ꪹꪁꪚkượp—Tính từ
:
#1907ꪹꪀꪒkướt—Danh từ
:
#1910ꪹꪀꪒ ꪵꪒꪉkướt đèng—Danh từ
:
#1917ꪁꪳꪒkựt—.ctxđ
:
#1920ꪀꪎꪱkxà—Danh từ
:
#1926ꪵꪀ꪿ ꪀ꫁ꪱké kả—Tính từ
:
#1938ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙké ngãn—Tính từ
:
#1946ꪵꪁkẽ—Danh từ
: