Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 219
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2813ꪄꪳꪙkhừntrả lạiChưa xác định
ꪄꪳꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪏ: trả lại tiền thừa
#2810ꪹꪄ꫁ ꪙꪱꪒ ꪙ꫁ꪮꪥkhửa nạt nọinương tử, công nươngvhDanh từ—
#2817ꪄꪳ꫁ꪙkhửnlênChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪒ: lên thang
#2818ꪄꪳ꫁ꪙkhửnleo, trèoChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: leo núi
#2819ꪄꪳ꫁ꪙkhửndâng lênChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: nước dâng lên
#2820ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉkhửn lỗngqua lạiChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ: qua lại trông nom
#2821ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉkhửn lỗngphúng viếng Chưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ: phúng viếng nhà đám
#2822ꪄꪳ꫁ꪙ ꪘ꫁ꪱkhửn nảbốc hoảChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪘ꫁ꪱ: uống rượu bốc hoả
#2823ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪘkhửn nừatrở lênChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪣꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪘ: mười ngày trở lên
#2796ꪅꪳkhữ—Phó từ / Khác—
#2797ꪅꪳkhữkháuTính từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ ꪅꪳ: thằng bé trông kháu
#2798ꪅꪳkhữhay, hay đáo đểTính từ
ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ ꪄꪲꪒ ꪵꪩ ꪅꪳ: đeo túi thổ cẩm trông hay
#2799ꪅꪳ ꪅꪺꪙkhữ khuỗnhay hoăn mặcTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪕꪳ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪅꪳ ꪅꪺꪙ ꪎꪰꪉ: Anh mặc như thế hay ho gì
#2800ꪅꪳ ꪑꪳkhữ nhữhen suyễnDanh từ—
#2801ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtrông chừng, xem ra.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: trông chừng được việc
#2802ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtuồng như.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪣꪽ ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ: tuồng như nó ốm
#2812ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣkhựm khựmmò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: tối mò mò
#2857ꪀꪸ꪿ꪣ ꪬꪱkiếm hàtìm kiếmvật chấtChưa xác định
ꪀꪸ꪿ꪣ ꪬꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: tìm kiếm thóc lúa
#2872ꪀꪸ꪿ꪫkiếuliềmChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪀꪸ꪿ꪫ: cái liềm
#2873ꪀꪸ꪿ꪫkiếugặt, háiChưa xác định
ꪀꪸ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: gặt lúa; hái lúa