Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 218
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2713ꪄ꫁ꪺkhủarangĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: rang ngô
#2714ꪄ꫁ꪺkhủaránĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪼꪎ꪿: rán trứng
#2722ꪄꪴ꫁ꪣkhủmbùĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪴ꫁ꪣ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: làm bù hôm qua
#2723ꪄꪴ꫁ꪣ ꪹꪨ꪿ꪣkhủm lướmbù đắp, bù đậyĐộng từ—
#2743ꪄꪴ꫁ꪙkhủnruồi vàngDanh từ—
#2744ꪄꪴ꫁ꪙkhủnđục lầmTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꫁ꪙ: nước đục lầm
#2794ꪄꪳ꪿khứxà ngangDanh từ—
#2795ꪄꪳ꪿ ꪩ꪿ꪮꪉkhứ longxà dọcDanh từ—
#2811ꪄꪳꪀ ꪄꪳꪀkhứk khứksằng sặcChưa xác định
ꪬꪺ ꪄꪳꪀ ꪄꪳꪀ: cười sằng sặc
#2814ꪄꪳ꪿ꪙkhứnhấcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪄꪳ꪿ꪙ: mùi hắc
#2815ꪄꪳ꪿ꪙ ꪭꪳꪙkhứn hữnchua cayChưa xác định
ꪄꪳ꪿ꪙ ꪭꪳꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: chua kãy trong lòng
#2816ꪄꪳ꪿ꪙ ꪶꪄꪣkhứn khồm—Chưa xác định—
#2840ꪄꪳꪚkhứpcặp, đũa bếpChưa xác định
ꪄꪳꪚ ꪁꪲꪚ ꪖ꪿ꪱꪙ: cặp gắp than
#2803ꪹꪄkhừacàcâyDanh từ—
#2804ꪹꪄ ꪚꪮꪉkhừa bòngcà muốiDanh từ—
#2806ꪹꪄ ꪬꪾ ꪵꪚ꫁khừa hằm bẻcà dái dêDanh từ—
#2807ꪹꪄ ꪅꪮꪚkhừa khọpcà pháoDanh từ—
#2808ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙkhừa khứncà gaiDanh từ—
#2805ꪹꪄ ꪁꪱꪉ ꪩꪱꪥkhừa kãng lãicà dừaDanh từ—
#2809ꪹꪄ ꪎ꫁ꪱꪙkhừa sảncà bátDanh từ—