Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 218
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5114ꪎꪸꪉ ꪻꪥsiềng dãưgiọng ngân dài, giọng êm áiChưa xác định—
#5115ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥsiềng dưởigiọng ngọt ngàoChưa xác định—
#5117ꪎꪸꪉ ꪬꪽsiềng hằngiọng rắn rỏiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪬꪽ: uống rượu vào nói giọng rắn rỏi
#5112ꪎꪸꪉ ꪶꪋ꫁ꪉsiềng chộnggiọng ồm ồm, giọng trungChưa xác định—
#5113ꪎꪸꪉ ꪁꪷsiềng kõgiọng, thanh âmChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪁꪷ ꪣ꪿ꪺꪙ: hát giọng rất hay
#5111ꪎꪸꪉsiềnggiọng, thanh, thanh điệuChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ: giọng hát
#9387ꪜꪴꪚpúpgiọtChưa xác định
ꪜꪴꪚ ꪙꪾ꫁: giọt nước
#5325ꪎ꫁ꪮꪉsỏnggiỏđan mauChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: giỏ đựng kim chỉ
#4656ꪏ꫁ꪱsạgiỏtoChưa xác định
ꪏ꫁ꪱ ꪠꪰꪀ: giỏ rau
#3484ꪯꪴ꫁ụgiỏấm, tíchChưa xác định
ꪯꪴ꫁ ꪵꪋ: giỏ đựng tích
#3152ꪵꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁ép khảugiỏ đựng xôihình trònChưa xác định—
#10853ꪢꪺꪉmuồnggiỏ, oiChưa xác định
ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: giỏ cá; oi cá
#11216ꪤ꫁ꪮꪥdỏigiỏiChưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪫ ꪤ꫁ꪮꪥ: học giỏi
#7375ꪶꪔ꪿ꪉtốnggiỏngChưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: muốn biết giỏng tai mà nghe
#8792ꪵꪜꪀpékgiống Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: hai anh em giống nhau
#4592ꪹꪋ꫁ ꪡꪽchựa fẵngiống máChưa xác định—
#10098ꪣ꫁ꪱ ꪵꪊ꫁mạ chẻgiống ngựa nhỏChưa xác định—
#4593ꪹꪋ꫁ ꪡꪽchựa fẵngiống nòiChưa xác định—
#4588ꪹꪋ꫁chựagiống, nòiChưa xác định
ꪹꪋ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪴꪀ: thóc giống
#12838ꪭꪾhẵmgiổicâyChưa xác định—