Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 217
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7745ꪖ꪿ꪮꪉ ꪀꪱꪉthóng kàngnửa chừng, nửa vời, dở chừng, lưng chừngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪀꪱꪉ ꪫꪱꪉ ꪣꪱ: làm nửa chừng bỏ về
#7747ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥthóng tàimệt xácChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm mệt xác không thành
#7748ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥthóng tàithục mạngChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪄꪷꪒ: chạy thục mạng mới kịp
#7746ꪖ꪿ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱthóng fạ—Chưa xác định—
#7739ꪖ꪿ꪮꪙthónrútChưa xác định
ꪖ꪿ꪮꪙ ꪣꪲꪒ ꪮꪮꪀ ꪠꪰꪀ: rút dao khỏi bao
#7736ꪖ꪿ꪮꪣthómdò laChưa xác định
ꪖ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: dò la tin tức
#7737ꪖ꪿ꪮꪣ ꪥꪮꪣthóm dõmrình mòChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ ꪖ꪿ꪮꪣ ꪥꪮꪣ: kẻ trộm rình mò
#7729ꪖ꪿ꪮꪥthói—Chưa xác định—
#7730ꪖ꪿ꪮꪥthóikémChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪻꪠ: chẳng kém ai
#7731ꪖ꪿ꪮꪥ ꪎꪺthói sùathua kémChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪎꪺ ꪻꪠ: việc làm ăn không thua kém ai
#7620ꪖ꪿ꪱꪉthángdoãngChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪄꪱ ꪮꪮꪀ: doãng chân ra
#7621ꪖ꪿ꪱꪉthángcăng nọc, căng xácChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: căng nọc ra mà đánh
#7622ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷtháng kõnọc cổChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: nọc cổ ra mà đánh
#7624ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥtháng thảilòng thòngChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪭꪲ ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥ: dây dài lòng thòng
#7623ꪖ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷ꫁ꪉtháng khợngdoãng rộngChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷ꫁ꪉ ꪄꪱ ꪮꪮꪀ: doãng rộng chân ra
#7611ꪖ꪿ꪱꪙthánthanChưa xác định
ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than
#7612ꪖ꪿ꪱꪙ ꪬꪲꪙthán hìnthan đáChưa xác định—
#7613ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡthán fãythan củiChưa xác định—
#7610ꪖ꪿ꪱꪣthámthám, thám thính, do thámChưa xác định
ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪣꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ: máy bay đến thám thính
#7594ꪖ꪿ꪱꪥtháithayđồ vậtChưa xác định
* ꪣ꫁ꪱ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙ: ngựa thay yên; bình cũ nước mới