Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2695 | ꪹꪅꪷꪥ ꪣꪳ | khỡi mữ | quen tay | Tính từ | — |
| #2700 | ꪹꪅꪷꪉ | khỡng | — | Động từ | — |
| #2701 | ꪹꪅꪷꪉ | khỡng | liệu | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪼꪜ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪷ: liệu đi cho đúng giờ |
| #2703 | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ | khỡng khuỗn | lo lường | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo lường mọi công việc |
| #2702 | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ | khỡng khã | lo liệu | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: lo liệu cho con cái |
| #2704 | ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷ | khỡng lò | lo tính | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo tính việc nhà |
| #2685 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | nhỡ, lỡ | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nhỡ lời; lỡ miệng |
| #2686 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | hớ | Động từ | ꪏꪳ꫁ ꪹꪅꪷ꫁: mua hớ |
| #2687 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | nhịu | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪫꪽ ꪣꪰꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nói nhanh hay nhịu |
| #2688 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | sơ hở | Động từ | ꪕꪾꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪅꪷ꫁: đánh lúc sơ hở |
| #2689 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉ | khợ khãng | lầm lỡ | Tính từ | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉ: tha thứ cho kẻ lầm lỡ |
| #2690 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪣꪳ | khợ mữ | nhỡ tay, lỡ tay, sẩy tay | đg. t. | — |
| #2692 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ | khợ sốp | nhịu mồm | đg. t. | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói nhịu mồm buồn cười |
| #2693 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ | khợ sốp | sẩy miệng | đg. t. | ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪹꪅꪷ꫁ ꪜꪱꪀ: sẩy mồm sẩy miệng |
| #2691 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪔꪲꪙ | khợ tìn | sẩy chân | đg. t. | — |
| #2728 | ꪅꪴ꫁ꪣ | khụm | địa hạt | Danh từ | ꪅꪴ꫁ꪣ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ: địa hạt Mường Muổi (Thuận Châu) |
| #2788 | ꪅꪴꪒ | khụt | — | Danh từ | — |
| #2789 | ꪅꪴꪒ | khụt | bùa hộ mệnh | Danh từ | — |
| #2790 | ꪅꪴꪒ ꪵꪎꪉ | khụt sèng | — | Danh từ | — |
| #2712 | ꪄ꫁ꪺ | khủa | xào | Động từ | ꪄ꫁ꪺ ꪠꪰꪀ: xào rau |