Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 217
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2695ꪹꪅꪷꪥ ꪣꪳkhỡi mữquen tayTính từ—
#2700ꪹꪅꪷꪉkhỡng—Động từ—
#2701ꪹꪅꪷꪉkhỡngliệuĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪼꪜ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪷ: liệu đi cho đúng giờ
#2703ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙkhỡng khuỗnlo lườngĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo lường mọi công việc
#2702ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱkhỡng khãlo liệuĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: lo liệu cho con cái
#2704ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷkhỡng lòlo tínhĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo tính việc nhà
#2685ꪹꪅꪷ꫁khợnhỡ, lỡĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nhỡ lời; lỡ miệng
#2686ꪹꪅꪷ꫁khợhớĐộng từ
ꪏꪳ꫁ ꪹꪅꪷ꫁: mua hớ
#2687ꪹꪅꪷ꫁khợnhịuĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪫꪽ ꪣꪰꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nói nhanh hay nhịu
#2688ꪹꪅꪷ꫁khợsơ hởĐộng từ
ꪕꪾꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪅꪷ꫁: đánh lúc sơ hở
#2689ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉkhợ khãnglầm lỡTính từ
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉ: tha thứ cho kẻ lầm lỡ
#2690ꪹꪅꪷ꫁ ꪣꪳkhợ mữnhỡ tay, lỡ tay, sẩy tayđg. t.—
#2692ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚkhợ sốpnhịu mồmđg. t.
ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói nhịu mồm buồn cười
#2693ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚkhợ sốpsẩy miệngđg. t.
ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪹꪅꪷ꫁ ꪜꪱꪀ: sẩy mồm sẩy miệng
#2691ꪹꪅꪷ꫁ ꪔꪲꪙkhợ tìnsẩy chânđg. t.—
#2728ꪅꪴ꫁ꪣkhụmđịa hạtDanh từ
ꪅꪴ꫁ꪣ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ: địa hạt Mường Muổi (Thuận Châu)
#2788ꪅꪴꪒkhụt—Danh từ—
#2789ꪅꪴꪒkhụtbùa hộ mệnhDanh từ—
#2790ꪅꪴꪒ ꪵꪎꪉkhụt sèng—Danh từ—
#2712ꪄ꫁ꪺkhủaxàoĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪠꪰꪀ: xào rau