Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1199 | ꪁꪾ꫁ ꪼꪀ | kặm kày | giằng co | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪁꪾ꫁ ꪼꪀ: hai bên giằng co |
| #5479 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ | sớc mà nãy | giặc cỏ | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ: chạy giặc cỏ |
| #5491 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ | sớc mà nãy | giặc cỏ | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ: chạy giặc cỏ |
| #5480 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ | sớc sừa | giặc giã | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪠ꪿ꪱ ꪹꪕꪸ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: giặc giã tàn phá bản mường |
| #5477 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | sớc | giặc, địch | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đánh giặc |
| #5276 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | giặmtrồng cây | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: giặm ngô |
| #5149 | ꪏꪲꪣ | sĩm | giặmđồ đan | Chưa xác định | ꪏꪲꪣ ꪶꪖ꫁ꪉ: giặm rá |
| #12191 | ꪨꪳꪣ | lừm | giặmđồ đan | Chưa xác định | ꪨꪳꪣ ꪚꪴꪉ ꪄꪱꪒ: giặm dậu rách |
| #4901 | ꪏꪰꪀ | sặc | giặt | Chưa xác định | ꪏꪰꪀ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: giặt quần áo |
| #4904 | ꪏꪰꪀ ꪏꪺꪀ | sặc suộk | giặt giũ | Chưa xác định | — |
| #3898 | ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪮꪀ | chại chọk | giẹo giọ#ven khoèn chại chọk: gương treo giẹo giọ | Chưa xác định | — |
| #1349 | ꪀꪷ꪿ | kó | giẻcây | Danh từ | : |
| #9496 | ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ | fả hại | giẻ, giẻ rách | Chưa xác định | — |
| #2719 | ꪄꪴꪣ | khùm | giếng | Danh từ | ꪄꪴꪣ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: giếng nước ăn |
| #2059 | ꪄ꫁ꪱ ꪒꪾꪚ | khả đắp | giết sạch | đg. t. | ꪄ꫁ꪱ ꪒꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: giết sạch giặc giã |
| #2053 | ꪄ꫁ꪱ | khả | giết, mổ, thịt | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: giết giặc |
| #13258 | ꪶꪬꪣ | hồm | giềnrau | Chưa xác định | — |
| #5101 | ꪏꪸ꫁ꪀ | siệc | giễutrẻ | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪏꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪉ: chớ trêu em |
| #11295 | ꪶꪤꪒ | dốt | giọi | Chưa xác định | ꪶꪤꪒ ꪕꪴꪚ ꪹꪭꪙ: giọi chái nhà |
| #11296 | ꪶꪤꪒ ꪤꪱ | dốt dà | giọi lại | Chưa xác định | ꪶꪤꪒ ꪤꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: giọi lại nhà cửa |