Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 216
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2655ꪶꪄꪙkhồnlôngDanh từ
ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪁꪱꪉ ꪶꪄꪙ: lông lá xồm xoàm
#2656ꪶꪄꪙkhồnkhuânĐộng từ
ꪶꪄꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭ: khuân đồ vào thuyền; cho thức ăn vào bụng
#2658ꪶꪄꪙ ꪭꪲꪣ ꪔꪱkhồn hĩm tàlông miDanh từ—
#2659ꪶꪄꪙ ꪨ꪿ꪺkhồn lúalông măngDanh từ—
#2661ꪶꪄꪙ ꪹꪝꪱ ꪔꪱkhồn pãu tàlông màyDanh từ—
#2663ꪶꪄꪙ ꪹꪎꪸ꫁ꪣkhồn sểmlông maoDanh từ—
#2662ꪶꪄꪙ ꪔꪱ ꪙꪾ꫁khồn tà nặmlông quặmd. t —
#2660ꪶꪄꪙ ꪮ꪿ꪮꪙkhồn ónlông tơDanh từ—
#2657ꪶꪄꪙ ꪒ꫁ꪱꪙkhồn đảnlông vũDanh từ—
#2628ꪶꪄ꫁khổkhổTính từ
ꪶꪄ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨꪰꪉ: khổ trước sướng sau
#2629ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚkhổ bápkhổ cực, cơ cựcTính từ
ꪜꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚ: thời trước nhân dân khổ cực
#2630ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙkhổ khốnkhổ sởTính từ
ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙ: đông con khổ sở
#2670ꪶꪅꪉkhỗngcó phép thuật.ctxđ—
#2676ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚkhộp khộplộp cộpđ.
ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪙꪽ ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚ: tiếng giày kêu lộp cộp
#2683ꪶꪅꪒ ꪶꪅꪒkhột khộto oTính từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅꪒ ꪶꪅꪒ: ngủ ngáy o o
#2696ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀkhớk khớkkhơ khớTính từ
ꪬꪺ ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀ: cười hơ hớ
#2697ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnkhấnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: khấn trời khấn đất
#2698ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnrủa, nguyềnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪵꪠꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: rủa bọn ăn cướp
#2699ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉkhớn màngnguyền rủa, la rầyĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: nguyền rủa lũ giặc
#2694ꪹꪅꪷꪥkhỡiquenTính từ
ꪹꪅꪷꪥ ꪶꪎꪚ: quen mồm